Kết quả Viborg vs Midtjylland, 00h00 ngày 20/10
Kết quả Viborg vs Midtjylland
Soi kèo phạt góc Viborg vs Midtjylland, 00h00 ngày 20/10
Phong độ Viborg gần đây
Phong độ Midtjylland gần đây
-
Thứ ba, Ngày 20/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viborg vs Midtjylland
-
Sân vận động: Viborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 11
-
Viborg vs Midtjylland: Diễn biến chính
-
Viborg vs Midtjylland: Đội hình chính và dự bị
-
Viborg4-3-3Midtjylland3-4-1-220Kasper Kiilerich23Oliver Bundgaard24Daniel Anyembe4Lukas Kirkegaard26Hjalte Bidstrup6Mads Sondergaard13Jeppe Gronning8Asker Beck11Charly Horneman19Dorian Hanza10Sami Jalal Karchoud90Friday Ubi Etim18Stanley Iheanacho21Denil Castillo5Rasmus Nissen Kristensen8Phillip Billing19Pedro Bravo29Kjell Watjen2Andreas Maxso4Ousmane Diao22Mads Bech Sorensen25Nordin Bakker
- Đội hình dự bị
-
18Ruben Kristensen Alte33Frederik Damkjer34Philip Keller36Adam Kleis-Kristoffersen3Valgeir Lunddal Fridriksson1Lucas Lund Pedersen38Emil Monrad41Andreas Sondegaard5Zan ZaletelDje Beni 15Cho Gue-Sung 10Ovie Ejeheri 30Julius Emefile 38Hong Hyun Seok 20Sofus Johannesen 27David Martinez Morales 98Mileta Rajovic 9Mikael Uhre 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jacob FriisThomas Thomasberg
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Viborg vs Midtjylland: Số liệu thống kê
-
ViborgMidtjylland
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 8 | 23 | H T T B B T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H H T H T |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

