Kết quả Nordsjaelland vs Midtjylland, 22h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nordsjaelland vs Midtjylland
-
Sân vận động: Farum Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 13
-
Nordsjaelland vs Midtjylland: Diễn biến chính
-
Nordsjaelland vs Midtjylland: Đội hình chính và dự bị
-
Nordsjaelland3-4-3Midtjylland3-4-313Andreas Hansen4Noah Markmann3Tobias Salquist2Peter Ankersen5Juho Lahteenmaki8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim14Ibrahim Adel11Alexander Lin37Lamine Sadio9Mileta Rajovic18Stanley Iheanacho90Friday Ubi Etim5Rasmus Nissen Kristensen19Pedro Bravo8Phillip Billing55Victor Bak Jensen4Ousmane Diao2Andreas Maxso22Mads Bech Sorensen25Nordin Bakker
- Đội hình dự bị
-
15Stephen Acquah29Villum Berthelsen6Mark Brink16Jakob Busk21Malte Heyde25Victor Nelsson40Hjalte Rasmussen9Ola Solbakken28Markus WalkerDje Beni 15Denil Castillo 21Cho Gue-Sung 10Ovie Ejeheri 30Julius Emefile 38Hong Hyun Seok 20Sofus Johannesen 27Mikael Uhre 17Kjell Watjen 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johannes ThorupThomas Thomasberg
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Nordsjaelland vs Midtjylland: Số liệu thống kê
-
NordsjaellandMidtjylland
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

