Kết quả Midtjylland vs Lyngby, 20h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.83+1.25
0.98O 3.25
1.03U 3.25
0.831
1.35X
4.752
6.50Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
0.95O 1.25
0.84U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland vs Lyngby
-
Sân vận động: SAS Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 12
-
Midtjylland vs Lyngby: Diễn biến chính
-
Midtjylland vs Lyngby: Đội hình chính và dự bị
-
Midtjylland3-1-4-2Lyngby4-2-3-125Nordin Bakker22Mads Bech Sorensen2Andreas Maxso4Ousmane Diao8Phillip Billing55Victor Bak Jensen27Sofus Johannesen29Kjell Watjen5Rasmus Nissen Kristensen10Cho Gue-Sung90Friday Ubi Etim26Frederik Gytkjaer19Gustav Fraulo7Simon Colyn14Lauge Sandgrav8Mathias Hebo Rasmussen18Jens Thomasen2Oskar Buur30Mikkel Fischer12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens31Diego Kochen
- Đội hình dự bị
-
15Dje Beni30Ovie Ejeheri38Julius Emefile20Hong Hyun Seok18Stanley Iheanacho98David Martinez Morales39Joseph Okuaghare9Mileta Rajovic17Mikael UhreJonathan Risbjerg Aegidius 1Cornelius Allen 4Markus Anderson 35Oliver Hojer 5Daniel Freyr Kristjansson 6Sanders Ngabo 22Zidan Sertdemir 16William Steindorsson 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas ThomasbergFreyr Alexandersson
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Midtjylland vs Lyngby: Số liệu thống kê
-
MidtjyllandLyngby
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

