Kết quả PSV Eindhoven vs Club Brugge, 03h00 ngày 05/11
Kết quả PSV Eindhoven vs Club Brugge
Nhận định, Soi kèo PSV Eindhoven vs Club Brugge 03h00 ngày 03/11: Chia điểm
Đối đầu PSV Eindhoven vs Club Brugge
Phong độ PSV Eindhoven gần đây
Phong độ Club Brugge gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.98O 3.5
1.00U 3.5
0.861
2.13X
3.702
2.78Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1.5
1.03U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PSV Eindhoven vs Club Brugge
-
Sân vận động: Philips Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
PSV Eindhoven vs Club Brugge: Diễn biến chính
-
25'0-1
Nicolo Tresoldi(Assists:Joaquin Seys) -
28'0-1Carlos Borges
-
36'0-1Felix Lemarechal
Jan Virgili -
54'Kodai Sano
1-1 -
65'1-2
Carlos Borges(Assists:Joaquin Seys) -
69'Ricardo Pepi
Ruben van Bommel1-2 -
73'1-2Hugo Vetlesen
-
81'1-2Jorne Spileers
-
81'1-2Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi -
81'1-2Mamadou Diakhon
Hugo Vetlesen -
84'Esmir Bajraktarevic
Filip Kostic1-2 -
87'1-2Hugo Siquet
Carlos Borges -
90'Mikkel Bro Hansen
Sven Mijnans1-2
-
PSV Eindhoven vs Club Brugge: Đội hình chính và dự bị
-
PSV Eindhoven4-2-3-1Club Brugge4-1-4-132Matej Kovar18Filip Kostic4Armando Obispo2Lutsharel Geertruida8Sergino Dest17Mauro Junior24Kodai Sano7Ruben van Bommel21Sven Mijnans5Ivan Perisic20Guus Til7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges10Hugo Vetlesen20Hans Vanaken11Jan Virgili8Freddie Potts64Kyriani Sabbe58Jorne Spileers44Brandon Mechele65Joaquin Seys1Yann Sommer
- Đội hình dự bị
-
19Esmir Bajraktarevic23Mikkel Bro Hansen31Noah Fernandez6Ryan Flamingo3Yarek Gasiorowski27Dennis Man1Nick Olij9Ricardo Pepi35Ayoni Santos25Kiliann Sildillia51Tijn SmolenaarsLynnt Audoor 62Matteo Dams 32Mamadou Diakhon 67NORDIN JACKERS 29Lee Han-Beom 3Felix Lemarechal 80Milan Robberechts 39Hugo Siquet 41Cheveyo Tsawa 16Argus Driessche 81Andrej Vasovic 77Romeo Vermant 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
peter boszRonny Deila
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
PSV Eindhoven vs Club Brugge: Số liệu thống kê
-
PSV EindhovenClub Brugge
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
8Cản sút5
-
-
10Sút Phạt8
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
609Số đường chuyền370
-
-
85%Chuyền chính xác74%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
8Đánh đầu1
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
1Cứu thua7
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
3Thay người4
-
-
7Đánh chặn2
-
-
24Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách13
-
-
5Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass27
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
130Pha tấn công66
-
-
84Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
49Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.88Bàn thắng kỳ vọng1.73
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.41
-
-
0.81xG Set Play0.31
-
-
2.88Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.73
-
-
2.47Cú sút trúng đích1.18
-
-
49Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
27Số quả tạt chính xác11
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
12Phá bóng36
-
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 15 | 12 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 6 | 12 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 13 | 9 |
| 5 | FC Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 9 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 9 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 4 | 9 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 13 | Bayern Munchen | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 8 |
| 14 | VfB Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 16 | LASK Linz | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 19 | Fenerbahce | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 20 | AS Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 21 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
| 23 | Atletico Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 24 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 25 | Bodo Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 26 | FC Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK Baku | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
| 34 | Slavia Praha | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

