Kết quả Club Brugge vs Aston Villa, 23h45 ngày 08/09

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Club Brugge vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Ian Maatsen
  • 11'
    0-1
    goal John McGinn(Assists:Pau Torres)
  • 19'
    Hugo Vetlesen(Assists:Jan Virgili) goal 
    1-1
  • 22'
    1-2
    goal Emiliano Buendia Stati(Assists:Joao Victor Gomes da Silva)
  • 43'
    1-3
    goal Nicolas Jackson(Assists:Pau Torres)
  • 46'
    Hugo Siquet  
    Kyriani Sabbe  
    1-3
  • 48'
    Hans Vanaken
    1-3
  • 60'
    Joaquin Seys(Reason:Penalty awarded)
    1-3
  • 61'
    Nicolo Tresoldi goal 
    2-3
  • 62'
    Jan Virgili
    2-3
  • 68'
    2-3
     Lamare Bogarde
     Aaron Wan-Bissaka
  • 68'
    2-3
     Alysson Edward Franco da Rocha
     Emiliano Buendia Stati
  • 68'
    2-3
     Ross Barkley
     Boubacar Kamara
  • 77'
    Cheveyo Tsawa  
    Hugo Vetlesen  
    2-3
  • 77'
    Felix Lemarechal  
    Hans Vanaken  
    2-3
  • 78'
    2-3
    John McGinn
  • 81'
    2-3
     Tammy Abraham
     Nicolas Jackson
  • 86'
    Romeo Vermant  
    Freddie Potts  
    2-3
  • 86'
    Mamadou Diakhon  
    Jan Virgili  
    2-3
  • 88'
    Romeo Vermant
    2-3
  • 89'
    2-3
    Joao Victor Gomes da Silva
  • Club Brugge vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • Club Brugge4-2-3-1
    1
    Yann Sommer
    65
    Joaquin Seys
    44
    Brandon Mechele
    3
    Lee Han-Beom
    64
    Kyriani Sabbe
    20
    Hans Vanaken
    8
    Freddie Potts
    11
    Jan Virgili
    10
    Hugo Vetlesen
    9
    Carlos Borges
    7
    Nicolo Tresoldi
    11
    Nicolas Jackson
    7
    John McGinn
    10
    Emiliano Buendia Stati
    53
    George Hemmings
    8
    Boubacar Kamara
    35
    Joao Victor Gomes da Silva
    29
    Aaron Wan-Bissaka
    3
    Victor Nilsson-Lindelof
    14
    Pau Torres
    22
    Ian Maatsen
    1
    Zion Suzuki
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 41Hugo Siquet
    16Cheveyo Tsawa
    80Felix Lemarechal
    17Romeo Vermant
    67Mamadou Diakhon
    29NORDIN JACKERS
    81Argus Driessche
    54Samba Coulibaly
    58Jorne Spileers
    62Lynnt Audoor
    27Wisdom MIke
    77Andrej Vasovic
    Ross Barkley 6
    Lamare Bogarde 26
    Alysson Edward Franco da Rocha 47
    Tammy Abraham 18
    Marco Bizot 40
    James Wright 42
    Tyrone Mings 5
    Matteo Ruggeri 13
    Alejandro Garnacho 17
    Ibrahim Mbaye 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ronny Deila
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Club Brugge vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • Club Brugge
    Aston Villa
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 602
    Số đường chuyền
    337
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    20
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.46
    Bàn thắng kỳ vọng
    3
  •  
     
  • 0.5
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.63
  •  
     
  • 0.17
    xG Set Play
    0.38
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    3
  •  
     
  • 2.58
    Cú sút trúng đích
    2.93
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    46
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "