Kết quả Slavia Praha vs Arsenal, 03h00 ngày 05/11
Kết quả Slavia Praha vs Arsenal
Soi kèo phạt góc Slavia Prague vs Arsenal, 03h00 ngày 5/11
Đối đầu Slavia Praha vs Arsenal
Lịch phát sóng Slavia Praha vs Arsenal
Phong độ Slavia Praha gần đây
Phong độ Arsenal gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.92-1.75
0.96O 3.5
1.01U 3.5
0.851
7.50X
4.802
1.40Hiệp 1+0.75
0.95-0.75
0.93O 1.25
0.78U 1.25
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slavia Praha vs Arsenal
-
Sân vận động: Eden Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Slavia Praha vs Arsenal: Diễn biến chính
-
9'0-1
Noni Madueke(Assists:Viktor Gyokeres) -
20'David Moses0-1
-
38'0-2
Viktor Gyokeres(Assists:Mikel Merino Zazon) -
46'Mojmir Chytil
Mubarak Emmanuel Suleiman0-2 -
46'Ange NGuessan
Danijel Sturm0-2 -
53'0-2Ezri Konsa Ngoyo
-
61'Mikulas Konecny
Tomas Vlcek0-2 -
62'0-2Christos Tzolis
Eberechi Eze -
62'0-2Cristhian Mosquera
Ezri Konsa Ngoyo -
68'0-2Declan Rice
-
71'David Jurasek
Emmanuel Ayaosi0-2 -
78'0-2Jurrien Timber
Benjamin William White -
78'0-2Martin Odegaard
Viktor Gyokeres -
81'Stepan Chaloupek
David Moses0-2 -
90'Wiktor Nowak(Assists:David Jurasek)
1-2 -
90'1-2Max Dowman
Noni Madueke
-
Slavia Praha vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị
-
Slavia Praha4-2-3-1Arsenal4-2-3-129Nazar Domchak8Oskar Kubiak4David Zima3Tomas Holes27Tomas Vlcek23Michal Sadilek16David Moses10Danijel Sturm15Mubarak Emmanuel Suleiman20Emmanuel Ayaosi30Wiktor Nowak14Viktor Gyokeres20Noni Madueke23Mikel Merino Zazon10Eberechi Eze36Martin Zubimendi Ibanez41Declan Rice4Benjamin William White15Ezri Konsa Ngoyo6Gabriel Dos Santos Magalhaes5Piero Hincapie1David Raya
- Đội hình dự bị
-
47David Barcot2Stepan Chaloupek13Mojmir Chytil22Toumani Diakite39David Jurasek32Pavel Kacor42Mikulas Konecny53Matej Kotrba35Jakub Markovic6Ange NGuessan17Lukas Provod40Adam RezekKepa Arrizabalaga Revuelta 13Bruno Guimaraes Rodriguez Moura 39Riccardo Calafiori 33Max Dowman 56Kai Havertz 29Myles Lewis-Skelly 49Illan Meslier 30Cristhian Mosquera 3Martin Odegaard 8William Saliba 2Jurrien Timber 12Christos Tzolis 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jindrich TrpisovskyAmatriain Arteta Mikel
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Slavia Praha vs Arsenal: Số liệu thống kê
-
Slavia PrahaArsenal
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút4
-
-
10Sút Phạt15
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
363Số đường chuyền484
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị1
-
-
31Đánh đầu39
-
-
12Đánh đầu thành công23
-
-
3Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn11
-
-
14Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
19Thử thách6
-
-
5Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
22Long pass16
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
87Pha tấn công101
-
-
39Tấn công nguy hiểm51
-
-
4Cơ hội lớn5
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công67
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng1.49
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.29
-
-
1.75xG Set Play0.2
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.49
-
-
2.53Cú sút trúng đích1.83
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
15Số quả tạt chính xác7
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
14Phá bóng23
-
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 15 | 12 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 6 | 12 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 13 | 9 |
| 5 | FC Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 9 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 9 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 4 | 9 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 13 | Bayern Munchen | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 8 |
| 14 | VfB Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 16 | LASK Linz | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 19 | Fenerbahce | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 20 | AS Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 21 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
| 23 | Atletico Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 24 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 25 | Bodo Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 26 | FC Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK Baku | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
| 34 | Slavia Praha | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

