Kết quả Slavia Praha vs Arsenal, 03h00 ngày 05/11

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Slavia Praha vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Noni Madueke(Assists:Viktor Gyokeres)
  • 20'
    David Moses
    0-1
  • 38'
    0-2
    goal Viktor Gyokeres(Assists:Mikel Merino Zazon)
  • 46'
    Mojmir Chytil  
    Mubarak Emmanuel Suleiman  
    0-2
  • 46'
    Ange NGuessan  
    Danijel Sturm  
    0-2
  • 53'
    0-2
    Ezri Konsa Ngoyo
  • 61'
    Mikulas Konecny  
    Tomas Vlcek  
    0-2
  • 62'
    0-2
     Christos Tzolis
     Eberechi Eze
  • 62'
    0-2
     Cristhian Mosquera
     Ezri Konsa Ngoyo
  • 68'
    0-2
    Declan Rice
  • 71'
    David Jurasek  
    Emmanuel Ayaosi  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Jurrien Timber
     Benjamin William White
  • 78'
    0-2
     Martin Odegaard
     Viktor Gyokeres
  • 81'
    Stepan Chaloupek  
    David Moses  
    0-2
  • 90'
    Wiktor Nowak(Assists:David Jurasek) goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
     Max Dowman
     Noni Madueke
  • Slavia Praha vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Slavia Praha4-2-3-1
    29
    Nazar Domchak
    8
    Oskar Kubiak
    4
    David Zima
    3
    Tomas Holes
    27
    Tomas Vlcek
    23
    Michal Sadilek
    16
    David Moses
    10
    Danijel Sturm
    15
    Mubarak Emmanuel Suleiman
    20
    Emmanuel Ayaosi
    30
    Wiktor Nowak
    14
    Viktor Gyokeres
    20
    Noni Madueke
    23
    Mikel Merino Zazon
    10
    Eberechi Eze
    36
    Martin Zubimendi Ibanez
    41
    Declan Rice
    4
    Benjamin William White
    15
    Ezri Konsa Ngoyo
    6
    Gabriel Dos Santos Magalhaes
    5
    Piero Hincapie
    1
    David Raya
    Arsenal4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 47David Barcot
    2Stepan Chaloupek
    13Mojmir Chytil
    22Toumani Diakite
    39David Jurasek
    32Pavel Kacor
    42Mikulas Konecny
    53Matej Kotrba
    35Jakub Markovic
    6Ange NGuessan
    17Lukas Provod
    40Adam Rezek
    Kepa Arrizabalaga Revuelta 13
    Bruno Guimaraes Rodriguez Moura 39
    Riccardo Calafiori 33
    Max Dowman 56
    Kai Havertz 29
    Myles Lewis-Skelly 49
    Illan Meslier 30
    Cristhian Mosquera 3
    Martin Odegaard 8
    William Saliba 2
    Jurrien Timber 12
    Christos Tzolis 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jindrich Trpisovsky
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Slavia Praha vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Slavia Praha
    Arsenal
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 363
    Số đường chuyền
    484
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    39
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 19
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    16
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    67
  •  
     
  • 2.23
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.49
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.29
  •  
     
  • 1.75
    xG Set Play
    0.2
  •  
     
  • 2.23
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.49
  •  
     
  • 2.53
    Cú sút trúng đích
    1.83
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    44
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    23
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "