Kết quả RB Leipzig vs Manchester City, 03h00 ngày 05/11

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • RB Leipzig vs Manchester City: Diễn biến chính

  • 17'
    Christoph Baumgartner
    0-0
  • 33'
    Bote Baku
    0-0
  • 37'
    0-1
    Castello Lukeba(OW)
  • 48'
    Neil El Aynaoui
    0-1
  • 49'
    Bote Baku(Assists:Brajan Gruda) goal 
    1-1
  • 57'
    Christopher Nkunku  
    Christoph Baumgartner  
    1-1
  • 58'
    1-2
    goal Enzo Fernandez(Assists:Iliman Ndiaye)
  • 61'
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa(Assists:Christopher Nkunku) goal 
    2-2
  • 64'
    2-2
     Jeremy Doku
     Phil Foden
  • 67'
    Tidiam Gomis  
    Romulo Jose Cardoso da Cruz  
    2-2
  • 74'
    Rocco Reitz  
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa  
    2-2
  • 74'
    Benjamin Henrichs  
    Bote Baku  
    2-2
  • 74'
    Nicolas Seiwald  
    Neil El Aynaoui  
    2-2
  • 77'
    David Raum
    2-2
  • 78'
    2-3
    goal Erling Haaland(Assists:Elliot Anderson)
  • 79'
    2-3
     Ruben Dias
     Matheus Luiz Nunes
  • 83'
    2-3
     Ayyoub Bouaddi
     Elliot Anderson
  • 83'
    2-3
     Mateo Kovacic
     Enzo Fernandez
  • 83'
    2-3
     Allan Andrade Elias
     Iliman Ndiaye
  • 88'
    2-3
    Jeremy Doku
  • 90'
    2-3
    Abdukodir Khusanov
  • RB Leipzig vs Manchester City: Đội hình chính và dự bị

  • RB Leipzig4-3-3
    26
    Maarten Vandevoordt
    22
    David Raum
    23
    Castello Lukeba
    4
    Willi Orban
    17
    Bote Baku
    6
    Ezechiel Banzuzi
    14
    Christoph Baumgartner
    21
    Neil El Aynaoui
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    40
    Romulo Jose Cardoso da Cruz
    10
    Brajan Gruda
    9
    Erling Haaland
    47
    Phil Foden
    17
    Enzo Fernandez
    10
    Mathis Ryan Cherki
    7
    Iliman Ndiaye
    5
    Elliot Anderson
    27
    Matheus Luiz Nunes
    45
    Abdukodir Khusanov
    6
    Marc Guehi
    33
    Nico OReilly
    1
    Gianluigi Donnarumma
    Manchester City4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Johan Bakayoko
    3Maxime Esteve
    27Tidiam Gomis
    39Benjamin Henrichs
    16Lukas Klostermann
    2Abdoul Kone
    30Andrija Maksimovic
    28Christopher Nkunku
    1Orjan Haskjold Nyland
    20Rocco Reitz
    13Nicolas Seiwald
    Rayan Ait Nouri 21
    Allan Andrade Elias 37
    Marcus Bettinelli 13
    Ayyoub Bouaddi 32
    Ruben Dias 3
    Jeremy Doku 11
    Josko Gvardiol 24
    Mateo Kovacic 8
    Rico Lewis 82
    Geronimo Rulli 28
    Floyd Samba 75
    Vitor Reis 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Martin Demichelis
    Josep Guardiola
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • RB Leipzig vs Manchester City: Số liệu thống kê

  • RB Leipzig
    Manchester City
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 361
    Số đường chuyền
    676
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 16
    Long pass
    22
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    0
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.23
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.17
  •  
     
  • 0.09
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.23
  •  
     
  • 1.01
    Cú sút trúng đích
    2.67
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    49
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "