Kết quả Miyazaki vs RB Omiya Ardija, 17h00 ngày 04/10

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Miyazaki vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Yuta Toyokawa
  • 45'
    Koji Okumura(Assists:Mahiro Ano) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Kaua Diniz
     Yuta Toyokawa
  • 54'
    1-0
     Kenyu Sugimoto
     Yusei Ozaki
  • 62'
    Yoko Iesaka
    1-0
  • 66'
    1-0
     Ota Yamamoto
     Hijiri Kato
  • 82'
    1-1
    goal Kaua Diniz(Assists:Carlinhos Junior)
  • 85'
    Ken Tshizanga Matsumoto  
    Mahiro Ano  
    1-1
  • 85'
    Eisuke Watanabe  
    Yoko Iesaka  
    1-1
  • 89'
    Ren Inoue  
    Kaiga Murakoshi  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Osamu Henry Iyoha
     Kota Nakayama
  • Miyazaki vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị

  • Miyazaki4-2-3-1
    1
    Shu Mogi
    39
    Yota Shimokawa
    45
    Seitaro Tanaka
    33
    Kengo Kuroki
    24
    Yuma Matsumoto
    14
    Yoko Iesaka
    8
    RIku Yamauchi
    99
    Kaiga Murakoshi
    47
    Koji Okumura
    7
    Mahiro Ano
    9
    Keigo Hashimoto
    11
    Caprini
    9
    Carlinhos Junior
    14
    Toya Izumi
    15
    Kota Nakayama
    16
    Gen Kato
    10
    Yuta Toyokawa
    37
    Kaishin Sekiguchi
    88
    Ryuya Nishio
    19
    Yusei Ozaki
    3
    Hijiri Kato
    24
    Tom Glover
    Omiya Ardija4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Takashi Abe
    10Ren Inoue
    31Ryoya Kimura
    42Ken Tshizanga Matsumoto
    26Shigeo Miyawaki
    18Ryo Sato
    29Yudai Tanaka
    13Soichiro Tsutsumi
    5Eisuke Watanabe
    Osamu Henry Iyoha 13
    Takashi Kasahara 1
    Kaua Diniz 8
    Sunao Kidera 44
    Yuzuki Kobayashi 77
    Jelani McGhee 49
    Rikiya Motegi 22
    Kenyu Sugimoto 23
    Ota Yamamoto 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Miyazaki vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê

  • Miyazaki
    RB Omiya Ardija
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 291
    Số đường chuyền
    628
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 16 10 2 4 23 24 -1 32 B T T B T T
2 Yokohama FC 16 9 4 3 32 17 15 31 H T H T T T
3 Kataller Toyama 16 9 4 3 29 15 14 31 H T B T T T
4 Miyazaki 16 8 5 3 26 17 9 29 H T T T T T
5 Omiya Ardija 15 7 6 2 27 18 9 27 T B B H T T
6 Vegalta Sendai 15 8 3 4 23 14 9 27 T H T B B B
7 Ban Di Tesi Iwaki 16 7 2 7 26 22 4 23 T H H T B T
8 Consadole Sapporo 15 7 2 6 21 19 2 23 B T T T T T
9 Oita Trinita 16 5 7 4 19 14 5 22 T H H B T B
10 Jubilo Iwata 15 6 4 5 18 16 2 22 T H H H T T
11 Shonan Bellmare 15 5 7 3 15 14 1 22 H H H T B B
12 Blaublitz Akita 16 5 5 6 18 18 0 20 B B T H B T
13 Sagan Tosu 16 6 2 8 16 19 -3 20 T B T B T B
14 Montedio Yamagata 16 6 1 9 14 16 -2 19 H B B T T B
15 Tokushima Vortis 16 5 2 9 12 17 -5 17 H B T B B B
16 Fujieda MYFC 16 3 7 6 17 21 -4 16 H H B H B B
17 Vanraure Hachinohe FC 15 4 2 9 11 25 -14 14 B H T B B B
18 Tochigi City 15 3 3 9 21 28 -7 12 B H H B B B
19 Imabari FC 16 3 3 10 16 32 -16 12 H B B H B B
20 Ventforet Kofu 15 3 3 9 11 29 -18 12 T B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "