Omiya Ardija: tin tức, thông tin website facebook

CLB Omiya Ardija: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Omiya Ardija
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1964-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 〒330-0803 埼玉県さいたま市大宮区高鼻町1-20-1 大宮中央ビルディング
Sân vận động Nack5 Stadium Omiya
Sức chứa sân vận động 15,300 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Masato Harasaki
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ardija.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Omiya Ardija mới nhất

  • 03/11 12:00
    RB Omiya Ardija
    Iwaki FC
    2 - 0
    Vòng 15
  • 31/10 12:00
    Vegalta Sendai
    RB Omiya Ardija
    0 - 1
    Vòng 14
  • 24/10 12:00
    RB Omiya Ardija
    Yokohama FC
    1 - 1
    Vòng 13
  • 21/10 17:00
    RB Omiya Ardija
    Kataller Toyama
    0 - 0
    Vòng 12
  • 17/10 12:00
    Sagan Tosu
    RB Omiya Ardija
    1 - 0
    Vòng 11
  • 10/10 12:00
    RB Omiya Ardija
    Vanraure Hachinohe FC
    1 - 0
    Vòng 10
  • 04/10 17:00
    Miyazaki
    RB Omiya Ardija
    1 - 0
    Vòng 9
  • 26/09 15:00
    RB Omiya Ardija
    Ventforet Kofu
    2 - 0
    Vòng 8
  • 19/09 16:30
    Fujieda MYFC
    RB Omiya Ardija
    1 - 0
    Vòng 7
  • 07/10 16:00
    Urawa Red Diamonds
    RB Omiya Ardija
    0 - 0

Lịch thi đấu Omiya Ardija sắp tới

  • 08/11 12:00
    Tochigi City
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 16
  • 14/11 12:00
    RB Omiya Ardija
    Montedio Yamagata
    ? - ?
    Vòng 17
  • 21/11 12:00
    Jubilo Iwata
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 18
  • 25/11 17:00
    RB Omiya Ardija
    Tokushima Vortis
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/11 18:00
    RB Omiya Ardija
    Imabari FC
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/12 18:00
    Kataller Toyama
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/12 18:00
    RB Omiya Ardija
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 22
  • 20/02 18:00
    Yokohama FC
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 23
  • 27/02 18:00
    RB Omiya Ardija
    Jubilo Iwata
    ? - ?
    Vòng 24
  • 06/03 18:00
    RB Omiya Ardija
    Consadole Sapporo
    ? - ?
    Vòng 25

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 15 9 2 4 22 24 -2 29 H B T T B T
2 Kataller Toyama 15 8 4 3 27 14 13 28 H H T B T T
3 Yokohama FC 15 8 4 3 28 17 11 28 B H T H T T
4 Omiya Ardija 15 7 6 2 27 18 9 27 T B B H T T
5 Vegalta Sendai 15 8 3 4 23 14 9 27 T H T B B B
6 Miyazaki 15 7 5 3 24 16 8 26 H H T T T T
7 Consadole Sapporo 15 7 2 6 21 19 2 23 B T T T T T
8 Oita Trinita 15 5 7 3 18 12 6 22 T T H H B T
9 Jubilo Iwata 15 6 4 5 18 16 2 22 T H H H T T
10 Shonan Bellmare 15 5 7 3 15 14 1 22 H H H T B B
11 Ban Di Tesi Iwaki 15 6 2 7 24 22 2 20 T T H H T B
12 Sagan Tosu 15 6 2 7 15 17 -2 20 T T B T B T
13 Montedio Yamagata 15 6 1 8 14 14 0 19 B H B B T T
14 Blaublitz Akita 15 4 5 6 16 17 -1 17 B B B T H B
15 Tokushima Vortis 15 5 2 8 11 15 -4 17 B H B T B B
16 Fujieda MYFC 15 3 7 5 17 17 0 16 B H H B H B
17 Vanraure Hachinohe FC 15 4 2 9 11 25 -14 14 B H T B B B
18 Tochigi City 15 3 3 9 21 28 -7 12 B H H B B B
19 Imabari FC 15 3 3 9 16 31 -15 12 T H B B H B
20 Ventforet Kofu 15 3 3 9 11 29 -18 12 T B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "