Kết quả Mjallby AIF vs Borac Banja Luka, 00h45 ngày 06/11

Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
    Ante Roguljic
  • 54'
    Jacob Bergstrom goal 
    1-0
  • 57'
    Enggard Mads  
    Romeo Leandersson  
    1-0
  • 64'
    1-0
    Amer Hiros
  • 76'
    1-0
     David Vukovic
     Luka Juricic
  • 81'
    Aki Samuelsen  
    Jeppe Kjaer  
    1-0
  • 81'
    Ian Hoffmann  
    Max Nielsen  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Stojan Vranjes
     Stefan Savic
  • 88'
    Enggard Mads(Assists:Aki Samuelsen) goal 
    2-0
  • 89'
    2-0
     Daniel Romera Andujar
     Matej Deket
  • Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Đội hình chính và dự bị

  • Mjallby AIF3-4-2-1
    35
    Alexander Lundin
    5
    Abdullah Iqbal
    4
    Axel Noren
    33
    Tony Miettinen
    14
    Villiam Granath
    22
    Jesper Gustavsson
    39
    Romeo Leandersson
    25
    Max Nielsen
    7
    Viktor Gustafsson
    10
    Jeppe Kjaer
    18
    Jacob Bergstrom
    7
    Luka Juricic
    44
    Ante Roguljic
    89
    Matej Deket
    77
    Stefan Savic
    12
    Amer Hiros
    18
    Milos Jojic
    4
    Branimir Cipetic
    2
    Bart Meijers
    6
    Sinisa Sanicanin
    16
    Sebastian Herrera Cardona
    72
    Mladen Jurkas
    Borac Banja Luka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Enggard Mads
    26Ian Hoffmann
    23Aki Samuelsen
    1Sebastian Hansen
    13Robin Wallinder
    27Ludvig Tidstrand
    2Ludvig Svanberg
    24Tom Pettersson
    8Teo Helge
    29Olle Lindberg
    3Martin Agnarsson
    9Ali Youssef
    David Vukovic 10
    Stojan Vranjes 23
    Daniel Romera Andujar 99
    Damjan Siskovski 1
    Nikola Cetkovic 21
    Jurich Carolina 24
    Pascual Abel 3
    Viktor Rogan 19
    Erik Ridjan 20
    Sandi Ogrinec 98
    Ivan Kukavica 22
    Amar Milak 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Anders Torstensson
  • BXH Cúp C3 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Số liệu thống kê

  • Mjallby AIF
    Borac Banja Luka
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 345
    Số đường chuyền
    631
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 13
    Long pass
    22
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 1.68
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.45
  •  
     
  • 1.5
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.18
  •  
     
  • 0.18
    xG Set Play
    0.28
  •  
     
  • 1.68
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.45
  •  
     
  • 2.42
    Cú sút trúng đích
    0.5
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Lugano 3 3 0 0 11 4 7 9
2 Panathinaikos 3 3 0 0 9 3 6 9
3 FC Twente Enschede 3 3 0 0 8 2 6 9
4 Monaco 3 3 0 0 7 1 6 9
5 Brighton Hove Albion 3 2 1 0 5 0 5 7
6 FC Copenhagen 3 2 1 0 7 3 4 7
7 Brann 3 2 1 0 7 3 4 7
8 CS Universitatea Craiova 3 2 1 0 6 2 4 7
9 Mjallby AIF 3 2 1 0 5 1 4 7
10 Sint-Truidense 3 2 1 0 4 1 3 7
11 AFC Ajax 3 2 0 1 9 3 6 6
12 Trabzonspor 3 2 0 1 6 3 3 6
13 Hajduk Split 3 2 0 1 3 2 1 6
14 SC Freiburg 3 2 0 1 4 5 -1 6
15 Crvena Zvezda 3 1 1 1 6 6 0 4
16 Atalanta 3 1 1 1 4 4 0 4
17 Sporting Braga 3 1 1 1 2 3 -1 4
18 KAA Gent 3 1 1 1 1 2 -1 4
19 Thun 3 1 0 2 3 3 0 3
20 Riga FC 3 0 3 0 3 3 0 3
21 Borac Banja Luka 3 1 0 2 3 4 -1 3
22 Lincoln Red Imps FC 3 1 0 2 3 6 -3 3
23 Baumit Jablonec 3 0 2 1 3 4 -1 2
24 Aarhus AGF 3 0 2 1 1 2 -1 2
25 Nordsjaelland 3 0 2 1 3 5 -2 2
26 Egnatia 3 0 2 1 2 4 -2 2
27 FC Kairat Almaty 3 0 2 1 3 7 -4 2
28 CSKA Sofia 3 0 1 2 4 6 -2 1
29 FC Saburtalo Tbilisi 3 0 1 2 2 5 -3 1
30 Getafe 3 0 1 2 3 7 -4 1
31 AEP Paphos 3 0 1 2 3 7 -4 1
32 Heart of Midlothian 3 0 1 2 2 6 -4 1
33 KuPs 3 0 1 2 2 6 -4 1
34 Midtjylland 3 0 1 2 2 8 -6 1
35 Inter Club Escaldes 3 0 0 3 2 7 -5 0
36 Kauno Zalgiris 3 0 0 3 1 11 -10 0
" "