Kết quả Mjallby AIF vs Borac Banja Luka, 00h45 ngày 06/11
Kết quả Mjallby AIF vs Borac Banja Luka
Phong độ Mjallby AIF gần đây
Phong độ Borac Banja Luka gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.96O 2.75
0.95U 2.75
0.811
2.10X
3.602
3.20Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.70O 1.25
1.19U 1.25
0.62 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjallby AIF vs Borac Banja Luka
-
Sân vận động: Strandvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Diễn biến chính
-
15'0-0Ante Roguljic
-
54'Jacob Bergstrom
1-0 -
57'Enggard Mads
Romeo Leandersson1-0 -
64'1-0Amer Hiros
-
76'1-0David Vukovic
Luka Juricic -
81'Aki Samuelsen
Jeppe Kjaer1-0 -
81'Ian Hoffmann
Max Nielsen1-0 -
84'1-0Stojan Vranjes
Stefan Savic -
88'Enggard Mads(Assists:Aki Samuelsen)
2-0 -
89'2-0Daniel Romera Andujar
Matej Deket
-
Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Đội hình chính và dự bị
-
Mjallby AIF3-4-2-1Borac Banja Luka4-2-3-135Alexander Lundin5Abdullah Iqbal4Axel Noren33Tony Miettinen14Villiam Granath22Jesper Gustavsson39Romeo Leandersson25Max Nielsen7Viktor Gustafsson10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom7Luka Juricic44Ante Roguljic89Matej Deket77Stefan Savic12Amer Hiros18Milos Jojic4Branimir Cipetic2Bart Meijers6Sinisa Sanicanin16Sebastian Herrera Cardona72Mladen Jurkas
- Đội hình dự bị
-
6Enggard Mads26Ian Hoffmann23Aki Samuelsen1Sebastian Hansen13Robin Wallinder27Ludvig Tidstrand2Ludvig Svanberg24Tom Pettersson8Teo Helge29Olle Lindberg3Martin Agnarsson9Ali YoussefDavid Vukovic 10Stojan Vranjes 23Daniel Romera Andujar 99Damjan Siskovski 1Nikola Cetkovic 21Jurich Carolina 24Pascual Abel 3Viktor Rogan 19Erik Ridjan 20Sandi Ogrinec 98Ivan Kukavica 22Amar Milak 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Anders Torstensson
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Mjallby AIF vs Borac Banja Luka: Số liệu thống kê
-
Mjallby AIFBorac Banja Luka
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút4
-
-
12Sút Phạt16
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
345Số đường chuyền631
-
-
82%Chuyền chính xác89%
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
4Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
11Đánh chặn7
-
-
11Ném biên18
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
2Thử thách4
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass22
-
-
76Pha tấn công113
-
-
42Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
44Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng1.45
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.18
-
-
0.18xG Set Play0.28
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.45
-
-
2.42Cú sút trúng đích0.5
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
10Số quả tạt chính xác22
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
30Phá bóng13
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

