Kết quả Midtjylland vs AFC Ajax, 00h55 ngày 06/11
Kết quả Midtjylland vs AFC Ajax
Nhận định, Soi kèo Midtjylland vs Ajax 00h45 ngày 06/11: Đôi công rực lửa
Đối đầu Midtjylland vs AFC Ajax
Lịch phát sóng Midtjylland vs AFC Ajax
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ AFC Ajax gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:55
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.75O 3.25
0.95U 3.25
0.811
2.75X
3.752
2.30Hiệp 1+0
1.06-0
0.74O 1.25
0.83U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland vs AFC Ajax
-
Sân vận động: SAS Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Midtjylland vs AFC Ajax: Diễn biến chính
-
9'0-1
Tolu Arokodare(Assists:Oscar Gloukh) -
28'Friday Ubi Etim
1-1 -
35'Kjell Watjen1-1
-
43'Kjell Watjen1-1
-
45'Denil Castillo1-1
-
46'Pedro Bravo
Denil Castillo1-1 -
46'Dje Beni
Cho Gue-Sung1-1 -
46'Julius Emefile
Friday Ubi Etim1-1 -
52'1-2
Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) -
59'1-3
Owen Wijndal(Assists:Tolu Arokodare) -
60'Stanley Iheanacho
Sofus Johannesen1-3 -
67'1-4
Davy Klaassen(Assists:Thilo Kehrer) -
68'Hong Hyun Seok
Phillip Billing1-4 -
68'1-4Daley Blind
Owen Wijndal -
68'1-4Rayane Bounida
Abdellah Ouazane -
70'1-4Marcos Leonardo
Tolu Arokodare -
70'1-4Mohammed Abdella
Youri Baas -
74'1-5
Oscar Gloukh(Assists:Rayane Bounida) -
75'1-5Jofre Torrents
Davy Klaassen -
82'1-6
Marcos Leonardo(Assists:Oscar Gloukh)
-
Midtjylland vs AFC Ajax: Đội hình chính và dự bị
-
Midtjylland3-4-1-2AFC Ajax4-2-3-125Nordin Bakker55Victor Bak Jensen22Mads Bech Sorensen4Ousmane Diao27Sofus Johannesen8Phillip Billing29Kjell Watjen5Rasmus Nissen Kristensen21Denil Castillo90Friday Ubi Etim10Cho Gue-Sung99Tolu Arokodare68Abdellah Ouazane24Jorthy Mokio10Oscar Gloukh18Davy Klaassen15Youri Baas2Lucas Oliveira Rosa6Thilo Kehrer36Dies Janse5Owen Wijndal1Marc-Andre ter Stegen
- Đội hình dự bị
-
15Bi Dje Beni Junior Dje19Pedro Bravo38Julius Emefile18Stanley Iheanacho20Hong Hyun Seok30Ovie Ejeheri60Mark Ugboh34Abdou Ndiaye9Mileta Rajovic17Mikael UhreDaley Blind 17Rayane Bounida 43Mohammed Abdella 67Marcos Leonardo 38Jofre Torrents 21Joeri Heerkens 22Maarten Paes 26Aaron Bouwman 30Steven Berghuis 23Diego Pugno 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas ThomasbergMaurice Steijn
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Midtjylland vs AFC Ajax: Số liệu thống kê
-
MidtjyllandAFC Ajax
-
1Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút24
-
-
4Sút trúng cầu môn11
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút4
-
-
8Sút Phạt10
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
305Số đường chuyền728
-
-
75%Chuyền chính xác92%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu3
-
-
4Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn6
-
-
11Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách12
-
-
2Successful center11
-
-
0Kiến tạo thành bàn6
-
-
29Long pass35
-
-
54Pha tấn công166
-
-
15Tấn công nguy hiểm128
-
-
1Cơ hội lớn9
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm20
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng3.45
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống3.02
-
-
0.09xG Set Play0.43
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.45
-
-
1.24Cú sút trúng đích4.12
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương56
-
-
4Số quả tạt chính xác21
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
18Phá bóng16
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 2 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 3 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 4 | Lugano | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 |
| 5 | Brann | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 6 | Monaco | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 7 | FC Twente Enschede | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 8 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 9 | Sint-Truidense | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 10 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 11 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 12 | Brighton Hove Albion | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 |
| 13 | FC Copenhagen | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| 14 | CS Universitatea Craiova | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 21 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 22 | Nordsjaelland | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| 23 | Egnatia | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 24 | Riga FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 25 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 26 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 27 | CSKA Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
| 28 | Baumit Jablonec | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| 29 | AEP Paphos | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| 30 | FC Saburtalo Tbilisi | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
| 31 | Getafe | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

