Kết quả Hapoel Raanana vs Hapoel Kfar Saba, 23h00 ngày 06/09
Kết quả Hapoel Raanana vs Hapoel Kfar Saba
Phong độ Hapoel Raanana gần đây
Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.5
0.93U 2.5
0.881
2.25X
3.302
2.70Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Raanana vs Hapoel Kfar Saba
-
Sân vận động: Netanya Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Raanana vs Hapoel Kfar Saba: Diễn biến chính
-
3'Peter Godly Michael
1-0 -
16'Netanel Hagani
2-0 -
63'Daniel Atlan
3-0 -
71'Daniel Atlan
4-0 -
75'4-1
Or Roizman -
80'Gilad Dov Aviv
5-1 -
83'5-1Olitski R.
-
88'Daniel Atlan
6-1
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Raanana vs Hapoel Kfar Saba: Số liệu thống kê
-
Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
70Pha tấn công75
-
-
38Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

