Kết quả FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic, 03h00 ngày 05/11
Kết quả FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic
Đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic
Phong độ FAR Forces Armee Royales gần đây
Phong độ Raja Club Athletic gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.85O 2.25
0.80U 2.25
0.961
1.68X
3.452
4.60Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.93O 1
1.01U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Marốc 2026-2027 » vòng 1
-
FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic: Diễn biến chính
-
2'0-1
Ismail Khafi(Assists:Adam Ennaffati) -
17'0-1Mohamed Boulacsout
-
27'Youssef El Fahli(Assists:Anas Bach)
1-1 -
37'1-2
Adam Ennaffati(Assists:Ismail Khafi) -
41'1-2Ismail Khafi
-
46'Augusto Real Carneiro
Nadir Lougmani1-2 -
53'Fallou Mendy1-2
-
62'1-2Michael Agbekpornu
Adam Ennaffati -
65'Jalal-Eddine El Khfiyef
Ahmed Hammoudan1-2 -
65'Mohamed Amine Bourkadi
Japhte Kitambala1-2 -
73'1-2Adel Bettaieb
Ismail Khafi -
73'1-2Youness Dahmani
Eddine Knaidil -
79'Allan Okello
Jamal Ech Chamakh1-2 -
80'Soulaimane El Bouchqali
Abdelfettah Hadraf1-2 -
85'1-2Michael Agbekpornu
-
87'1-2Ishak Zidani
Mohamed Al Makaazi -
87'1-2Yahya Iguiz
Mathias Oyewusi Kehinde -
90'Ahmed Tagnaouti1-2
-
FAR Forces Armee Royales vs Raja Casablanca Atlhletic: Đội hình chính và dự bị
-
FAR Forces Armee Royales4-3-3Raja Casablanca Atlhletic4-2-3-116Ahmed Tagnaouti23Jamal Ech Chamakh4Fallou Mendy15Marouane Louadni18Nadir Lougmani40Abdelfettah Hadraf3Anas Bach13Merveille Ndockyt11Ahmed Hammoudan30Japhte Kitambala7Youssef El Fahli9Ismail Khafi7Mohamed Boulacsout77Adam Ennaffati99Mathias Oyewusi Kehinde6Aymen Barkok23Mohamed Al Makaazi17Ayoub El Amloud5Bouchaib Arrassi4Ismail Mokadem3Eddine Knaidil1Mehdi Harrar
- Đội hình dự bị
-
9Mohamed Amine Bourkadi6Zineddine Derrag20Soulaimane El Bouchqali10Jalal-Eddine El Khfiyef24El Yazid Faffa22Mohamed Jemjami26Nabil Marmouk14Allan Okello2Augusto Real CarneiroMichael Agbekpornu 30Khalid Kbiri Alaoui 12Badr Benoun 13Adel Bettaieb 21Youness Dahmani 11Diogo Farinha 10Yahya Iguiz 18Mohamed Sharara 27Ishak Zidani 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sven VandenbroeckLassaad Chabbi
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
FAR Forces Armee Royales vs Raja Club Athletic: Số liệu thống kê
-
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
-
13Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút0
-
-
26Sút Phạt10
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
9Phạm lỗi24
-
-
1Việt vị2
-
-
33Ném biên14
-
-
99Pha tấn công50
-
-
57Tấn công nguy hiểm20
-
BXH VĐQG Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawkab de Marrakech | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 13 | B T T T H T |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | T B H T T H |
| 3 | Wydad Casablanca | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 11 | B T H H T T |
| 4 | IRT Itihad de Tanger | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H B T B T |
| 5 | Wydad Temara | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B B B T T |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T H H H B T |
| 7 | Hassania Agadir | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | T B T H H B |
| 8 | FAR Forces Armee Royales | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T H T H B |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | B B T T H H |
| 10 | Maghreb Fez | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H B H B |
| 11 | Union Touarga Sport Rabat | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | B B H H T T |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | T T H B B H |
| 13 | Renaissance Sportive de Berkane | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H H H H T |
| 14 | Amal Tiznit | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | B T B H B B |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 16 | Renaissance Zmamra | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

