Kết quả FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia, 00h30 ngày 03/11
Kết quả FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
Đối đầu FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
Phong độ FC Arda Kardzhali gần đây
Phong độ Septemvri Sofia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 14
-
FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia: Diễn biến chính
-
Arda vs Septemvri Sofia: Đội hình chính và dự bị
-
Arda4-2-3-1Septemvri Sofia3-5-21Anatoliy Gospodinov35Dimitar Velkovski5Viktor Lyubenov24Martin Paskalev6Viktor Popov21Viacheslav Veliev80Lachezar Kotev91Stanislav Ivanov39Antonio Vutov10Svetoslav Kovachev16Preslav Bachev29Frantzety Herard27André Liberal23Pedrinho17Nicolas Fontaine5Yoan Baurenski10Nikola Iliyanov Iliev3Petar Gospodinov25Stipe Vulikic4Martin Hristov26Valentine Ozornwafor12Vladimir Ivanov
- Đội hình dự bị
-
26Burak Akandzh2Derick Fernando da Silva22Yanko Georgiev4David Idowu11Atanas Kabov99Birsent Karagaren70Nabil Makni44Adama Ardile Traore18Simeon Vasilev8Dominik YankovZahari Atanasov Atanasov 24VIktor Dobrev 21Aleksandar Dzhamov 11Venislav Mihaylov 9Kubrat Onasci 13Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins 19Aleksandar Radkov 1Edney Ribeiro 7Borislav Stoichkov 2Stoyan Stoichkov 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Aleksandar TunchevDimitar Vasev
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia: Số liệu thống kê
-
FC Arda KardzhaliSeptemvri Sofia
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 17 | 24 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T H H T T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 | T B T B T T |
| 5 | Arda | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T T B B H |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 16 | B B B T T T |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 1 | 11 | H H B T H B |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | B B H H H B |
| 9 | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | B T B T H H |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | T T H B B B |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B H B T |
| 12 | Lokomotiv Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 13 | Cherno More Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 | B T B B H H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 5 | T B H B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

