Kết quả Cherno More Varna vs Septemvri Sofia, 22h00 ngày 27/10
Kết quả Cherno More Varna vs Septemvri Sofia
Phong độ Cherno More Varna gần đây
Phong độ Septemvri Sofia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 27/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.25
0.90U 2.25
0.901
1.59X
3.502
5.00Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cherno More Varna vs Septemvri Sofia
-
Sân vận động: Ticha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 12
-
Cherno More Varna vs Septemvri Sofia: Diễn biến chính
-
Cherno More Varna vs Septemvri Sofia: Đội hình chính và dự bị
-
Cherno More Varna4-2-3-1Septemvri Sofia4-2-3-181Kristian Tomov37Ventsislav Kerchev5Luciano Squadrone3Zhivko Atanasov50Ertan Tombak24David Teles99Idris Bounaas10Celso Sidney71Vasil Panayotov7Miguel Barandas19Georgi Lazarov27André Liberal19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins10Nikola Iliyanov Iliev29Frantzety Herard33Galin Ivanov6Pedro Ferreira13Kubrat Onasci4Martin Hristov26Valentine Ozornwafor8Bozhidar Penchev12Vladimir Ivanov
- Đội hình dự bị
-
11Mohamed Achi23Martin Banev29Berk Beyhan8Asen Donchev22Nikolay Kostadinov44nestorly lumbu77Antoan Manasiev34Kristian Mihaylov13Emanuil Nyagolov9Jorge Padilla93Georgi VentsislavovZahari Atanasov Atanasov 24Nicolas Fontaine 17Petar Gospodinov 3Pedrinho 23Aleksandar Radkov 1Edney Ribeiro 7Stoyan Stoichkov 28Bozidar Tomovski 20Stipe Vulikic 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ilian IlievDimitar Vasev
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Cherno More Varna vs Septemvri Sofia: Số liệu thống kê
-
Cherno More VarnaSeptemvri Sofia
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 29 | H T T T B T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 28 | B T T B T T |
| 5 | Botev Plovdiv | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 21 | 2 | 23 | T T T B T H |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | T H B B H H |
| 8 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 9 | FC Dunav Ruse | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 12 | B H T T B H |
| 10 | Cherno More Varna | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | B H H B T T |
| 11 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 12 | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | -12 | 10 | T H H B H B |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 | T B H H H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

