Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sporting CP B vs CD Tondela, 01h00 ngày 09/11
Kết quả Sporting CP B vs CD Tondela
Đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela
Phong độ Sporting CP B gần đây
Phong độ CD Tondela gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: Sporting CP B vs CD Tondela
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela trước đây
-
07/03/2015Sporting CP B4 - 3CD Tondela2 - 2W
-
01/10/2014CD Tondela0 - 0Sporting CP B0 - 0D
-
16/02/2014Sporting CP B0 - 1CD Tondela0 - 1L
-
02/10/2013CD Tondela1 - 2Sporting CP B0 - 1W
-
04/05/2013Sporting CP B1 - 1CD Tondela0 - 0D
-
16/12/2012CD Tondela1 - 2Sporting CP B1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs CD Tondela: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sporting CP B (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sporting CP B (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sporting CP B thắng
Bại: là số trận Sporting CP B thua
Thắng: là số trận Sporting CP B thắng
Bại: là số trận Sporting CP B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sporting CP B và CD Tondela trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | SL Benfica B | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 20 | B T T H T T |
| 4 | Lusitania | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 19 | T T H H H B |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 15 | H T T B H B |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | Portimonense | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 14 | B B T B H T |
| 11 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 12 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 17 | Porto B | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B H T H B B |
| 18 | Feirense | 10 | 1 | 2 | 7 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
