Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tubize vs Olympic Charleroi, 02h00 ngày 08/11
Kết quả Tubize vs Olympic Charleroi
Đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi
Phong độ Tubize gần đây
Phong độ Olympic Charleroi gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Tubize vs Olympic Charleroi
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi trước đây
-
20/09/2026Olympic Charleroi1 - 3Tubize0 - 1W
-
27/04/2025Tubize1 - 2Olympic Charleroi1 - 2L
-
30/03/2025Olympic Charleroi2 - 2Tubize1 - 0D
-
01/12/2024Tubize4 - 1Olympic Charleroi3 - 0W
-
12/09/2024Olympic Charleroi3 - 2Tubize1 - 0L
-
19/01/2020Olympic Charleroi3 - 0Tubize1 - 0L
-
06/10/2019Tubize1 - 2Olympic Charleroi0 - 0L
-
16/08/2015Tubize2 - 0Olympic Charleroi0 - 0W
-
20/04/2008Tubize3 - 0Olympic Charleroi2 - 0W
-
14/02/2008Olympic Charleroi0 - 2Tubize0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 7 | 2 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Bỉ | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tubize (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Tubize (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tubize thắng
Bại: là số trận Tubize thua
Thắng: là số trận Tubize thắng
Bại: là số trận Tubize thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tubize và Olympic Charleroi trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 9 | 10 | 22 | B T T T T T |
| 2 | KFC Houtvenne | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 13 | 8 | 22 | T B T T H B |
| 3 | Roeselare Daisel | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 | 21 | B T T H T T |
| 4 | Leuven B | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 19 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 5 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 6 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 7 | Thes Sport | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 9 | Spouwen Mopertingen | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | T B H T B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 9 | B B B B T B |
| 14 | Cercle Brugge II | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 24 | -9 | 9 | B B T H B H |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |
Cập nhật:
