Kết quả Tubize vs Olympic Charleroi, 02h00 ngày 08/11
Kết quả Tubize vs Olympic Charleroi
Đối đầu Tubize vs Olympic Charleroi
Phong độ Tubize gần đây
Phong độ Olympic Charleroi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.75
0.82U 2.75
0.821
2.22X
3.302
2.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tubize vs Olympic Charleroi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027 » vòng 12
-
Tubize vs Olympic Charleroi: Diễn biến chính
-
11'0-1
Luca Monticelli -
17'0-1
-
52'0-1
-
79'Nicolas Rajsel
1-1 -
84'1-1
-
90'1-1
- BXH Giải hạng Ba Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Tubize vs Olympic Charleroi: Số liệu thống kê
-
TubizeOlympic Charleroi
-
12Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
17Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị2
-
-
20Ném biên27
-
-
120Pha tấn công86
-
-
84Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | T T T T T T |
| 2 | Roeselare Daisel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 22 | T T H T T H |
| 3 | KFC Houtvenne | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T T H B B |
| 4 | Thes Sport | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H B H T T T |
| 5 | Leuven B | 11 | 5 | 4 | 2 | 24 | 19 | 5 | 19 | B H T H H H |
| 6 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 7 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | B H T B T T |
| 9 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Cercle Brugge II | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 9 | B T H B H B |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |

