Kết quả KFC Houtvenne vs Thes Sport, 02h00 ngày 08/11
Kết quả KFC Houtvenne vs Thes Sport
Đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport
Phong độ KFC Houtvenne gần đây
Phong độ Thes Sport gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 3
0.91U 3
0.711
2.34X
3.252
2.35Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KFC Houtvenne vs Thes Sport
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027 » vòng 11
-
KFC Houtvenne vs Thes Sport: Diễn biến chính
-
6'0-1
Roel Jacquemyn -
24'Jo Gilis
1-1 -
40'1-1
-
65'1-2
Andries Claes -
83'1-2
- BXH Giải hạng Ba Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KFC Houtvenne vs Thes Sport: Số liệu thống kê
-
KFC HoutvenneThes Sport
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
15Sút Phạt15
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
24Ném biên19
-
-
71Pha tấn công74
-
-
29Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | T T T T T T |
| 2 | Roeselare Daisel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 22 | T T H T T H |
| 3 | KFC Houtvenne | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T T H B B |
| 4 | Thes Sport | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H B H T T T |
| 5 | Leuven B | 11 | 5 | 4 | 2 | 24 | 19 | 5 | 19 | B H T H H H |
| 6 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 7 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | B H T B T T |
| 9 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Cercle Brugge II | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 9 | B T H B H B |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |

