Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KFC Houtvenne vs Thes Sport, 02h00 ngày 08/11
Kết quả KFC Houtvenne vs Thes Sport
Đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport
Phong độ KFC Houtvenne gần đây
Phong độ Thes Sport gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: KFC Houtvenne vs Thes Sport
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport trước đây
-
25/01/2026KFC Houtvenne0 - 3Thes Sport0 - 2L
-
14/09/2025Thes Sport0 - 0KFC Houtvenne0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport
- Thống kê lịch sử đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFC Houtvenne vs Thes Sport: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KFC Houtvenne (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| KFC Houtvenne (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KFC Houtvenne thắng
Bại: là số trận KFC Houtvenne thua
Thắng: là số trận KFC Houtvenne thắng
Bại: là số trận KFC Houtvenne thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KFC Houtvenne và Thes Sport trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 9 | 10 | 22 | B T T T T T |
| 2 | KFC Houtvenne | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 13 | 8 | 22 | T B T T H B |
| 3 | Roeselare Daisel | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 | 21 | B T T H T T |
| 4 | Leuven B | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 19 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 5 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 6 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 7 | Thes Sport | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 9 | Spouwen Mopertingen | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | T B H T B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 9 | B B B B T B |
| 14 | Cercle Brugge II | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 24 | -9 | 9 | B B T H B H |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |
Cập nhật:
