Kết quả RCS Onhaye vs RAEC Mons, 20h00 ngày 20/09
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 2.75
1.00U 2.75
0.801
3.60X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.85O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RCS Onhaye vs RAEC Mons
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
RCS Onhaye vs RAEC Mons: Diễn biến chính
-
2'Choisez C.
1-0 -
5'1-1
Naim Boujouh -
15'1-2
Allan Tshimanga -
33'Gregoire Guiot1-2
-
53'Francois-Guillaume Gilain
2-2 -
54'2-3
Loris Brogno -
56'2-4
Leslie Bamona -
67'2-5Francois-Guillaume Gilain(OW)
- BXH Giải hạng Ba Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
RCS Onhaye vs RAEC Mons: Số liệu thống kê
-
RCS OnhayeRAEC Mons
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
18Sút Phạt14
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị3
-
-
25Ném biên26
-
-
54Pha tấn công66
-
-
22Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | T T T T T T |
| 2 | Roeselare Daisel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 22 | T T H T T H |
| 3 | KFC Houtvenne | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T T H B B |
| 4 | Thes Sport | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H B H T T T |
| 5 | Leuven B | 11 | 5 | 4 | 2 | 24 | 19 | 5 | 19 | B H T H H H |
| 6 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 7 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | B H T B T T |
| 9 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Cercle Brugge II | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 9 | B T H B H B |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |

