Kết quả RCS Onhaye vs RAEC Mons, 20h00 ngày 20/09

Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027 » vòng 5

  • RCS Onhaye vs RAEC Mons: Diễn biến chính

  • 2'
    Choisez C. goal 
    1-0
  • 5'
    1-1
    goal Naim Boujouh
  • 15'
    1-2
    goal Allan Tshimanga
  • 33'
    Gregoire Guiot
    1-2
  • 53'
    Francois-Guillaume Gilain goal 
    2-2
  • 54'
    2-3
    goal Loris Brogno
  • 56'
    2-4
    goal Leslie Bamona
  • 67'
    2-5
    Francois-Guillaume Gilain(OW)
  • BXH Giải hạng Ba Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • RCS Onhaye vs RAEC Mons: Số liệu thống kê

  • RCS Onhaye
    RAEC Mons
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 54
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KFC Mandel United 11 8 1 2 22 10 12 25 T T T T T T
2 Roeselare Daisel 11 6 4 1 18 5 13 22 T T H T T H
3 KFC Houtvenne 11 7 1 3 22 15 7 22 B T T H B B
4 Thes Sport 11 5 4 2 18 12 6 19 H B H T T T
5 Leuven B 11 5 4 2 24 19 5 19 B H T H H H
6 Merelbeke 11 5 3 3 16 13 3 18 H B T H B T
7 KSK Heist 11 5 2 4 23 15 8 17 T H T T T B
8 Spouwen Mopertingen 11 5 2 4 21 18 3 17 B H T B T T
9 Dessel Sport 11 4 3 4 22 23 -1 15 T B B H B T
10 Hoogstraten VV 10 3 4 3 23 17 6 13 H T T H T B
11 Royal Knokke 11 3 1 7 11 18 -7 10 T B B B B B
12 Tienen 10 2 3 5 14 17 -3 9 T H H B B B
13 Lyra-Lierse Berlaar 11 2 3 6 17 25 -8 9 B B B T B B
14 Cercle Brugge II 11 2 3 6 16 27 -11 9 B T H B H B
15 Sporting West Harelbeke 10 2 1 7 8 26 -18 7 H B T B B T
16 zelzate 10 1 3 6 10 25 -15 6 H H B B B T

" "