BXH cúp quốc gia Tanzania, Thứ hạng của cúp quốc gia Tanzania 2026 mới nhất
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 10 | 10 | 0 | 0 | 23 | 6 | 17 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Young Africans | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 25 | T T B H T T |
| 3 | Azam | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 23 | T T B T T T |
| 4 | JKT Tanzania | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 17 | B T T T H B |
| 5 | Dodoma Jiji FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T H T H H |
| 6 | Polisi Tanzania FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 12 | 1 | 15 | T B H H B T |
| 7 | Namungo FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 12 | 15 | -3 | 15 | B B T T T B |
| 8 | Mashujaa FC | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 15 | B T T B B T |
| 9 | Singida Black Stars | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 14 | T B H B T B |
| 10 | Coastal Union | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 14 | T B T B T H |
| 11 | Mbeya City | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 13 | H B B B B T |
| 12 | Tabora United FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 | H T B H H T |
| 13 | Geita Gold | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9 | B B B H H B |
| 14 | Pamba SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 17 | -7 | 6 | B T H H B B |
| 15 | Fountain Gate FC | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | -10 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Kagera Sugar | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 22 | -13 | 6 | H T H B B B |
Bảng xếp hạng cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Top kiến tạo cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Top thẻ phạt cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thắng cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thua cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
cúp quốc gia Tanzania
| Tên giải đấu | cúp quốc gia Tanzania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Tanzania Ligue 1 |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |