Bảng xếp hạng phòng ngự cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Simba Sports Club 10 6 0.6
2 Young Africans 10 5 0.5
3 Azam 10 8 0.8
4 JKT Tanzania 11 14 1.27
5 Dodoma Jiji FC 10 5 0.5
6 Polisi Tanzania FC 11 12 1.09
7 Namungo FC 11 15 1.36
8 Mashujaa FC 10 15 1.5
9 Singida Black Stars 10 12 1.2
10 Coastal Union 11 13 1.18
11 Mbeya City 10 13 1.3
12 Tabora United FC 10 10 1
13 Geita Gold 11 18 1.64
14 Pamba SC 11 17 1.55
15 Fountain Gate FC 11 17 1.55
16 Kagera Sugar 11 22 2

Bảng xếp hạng phòng ngự cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Young Africans 6 2 0.33
2 Simba Sports Club 5 4 0.8
3 Namungo FC 6 4 0.67
4 JKT Tanzania 6 5 0.83
5 Azam 5 4 0.8
6 Mashujaa FC 4 3 0.75
7 Polisi Tanzania FC 6 4 0.67
8 Coastal Union 7 5 0.71
9 Singida Black Stars 4 6 1.5
10 Mbeya City 5 5 1
11 Dodoma Jiji FC 5 2 0.4
12 Tabora United FC 5 4 0.8
13 Geita Gold 4 8 2
14 Pamba SC 5 7 1.4
15 Fountain Gate FC 6 8 1.33
16 Kagera Sugar 5 7 1.4

Bảng xếp hạng phòng ngự cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Simba Sports Club 5 2 0.4
2 Azam 5 4 0.8
3 Dodoma Jiji FC 5 3 0.6
4 Young Africans 4 3 0.75
5 Tabora United FC 5 6 1.2
6 Singida Black Stars 6 6 1
7 Polisi Tanzania FC 5 8 1.6
8 Mbeya City 5 8 1.6
9 JKT Tanzania 5 9 1.8
10 Geita Gold 7 10 1.43
11 Coastal Union 4 8 2
12 Mashujaa FC 6 12 2
13 Kagera Sugar 6 15 2.5
14 Fountain Gate FC 5 9 1.8
15 Pamba SC 6 10 1.67
16 Namungo FC 5 11 2.2
Cập nhật:
Tên giải đấu cúp quốc gia Tanzania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Tanzania Ligue 1
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 12
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "