Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về TSV Hartberg vs Rheindorf Altach, 20h30 ngày 08/11
Kết quả TSV Hartberg vs Rheindorf Altach
Đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach
Phong độ TSV Hartberg gần đây
Phong độ Rheindorf Altach gần đây
VĐQG Áo 2026-2027: TSV Hartberg vs Rheindorf Altach
-
Giải đấu: VĐQG ÁoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach trước đây
-
22/08/2026Rheindorf Altach1 - 2TSV Hartberg0 - 1W
-
14/02/2026TSV Hartberg0 - 0Rheindorf Altach0 - 0D
-
25/10/2025Rheindorf Altach2 - 2TSV Hartberg0 - 0D
-
04/05/2025TSV Hartberg2 - 0Rheindorf Altach0 - 0W
-
19/04/2025Rheindorf Altach1 - 1TSV Hartberg0 - 0D
-
23/02/2025Rheindorf Altach0 - 0TSV Hartberg0 - 0D
-
29/09/2024TSV Hartberg2 - 0Rheindorf Altach0 - 0W
-
24/02/2024Rheindorf Altach1 - 2TSV Hartberg1 - 0W
-
01/10/2023TSV Hartberg0 - 0Rheindorf Altach0 - 0D
-
13/05/2023Rheindorf Altach0 - 1TSV Hartberg0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach
- Thống kê lịch sử đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 5 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Áo | 10 | 5 | 5 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu TSV Hartberg vs Rheindorf Altach: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| TSV Hartberg (sân khách) | 6 | 3 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận TSV Hartberg thắng
Bại: là số trận TSV Hartberg thua
Thắng: là số trận TSV Hartberg thắng
Bại: là số trận TSV Hartberg thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Áo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội TSV Hartberg và Rheindorf Altach trên Bảng xếp hạng của VĐQG Áo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Áo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | TSV Hartberg | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 19 | 4 | 20 | H T B T T T |
| 5 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 13 | B B T H B H |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 20 | -9 | 10 | B T B T H B |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 23 | -12 | 8 | H B B B B H |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
