Kết quả Dynamos FC vs Herentals FC, 20h00 ngày 20/09
Kết quả Dynamos FC vs Herentals FC
Đối đầu Dynamos FC vs Herentals FC
Phong độ Dynamos FC gần đây
Phong độ Herentals FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 1.75
0.78U 1.75
1.031
2.10X
2.802
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamos FC vs Herentals FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 29
-
Dynamos FC vs Herentals FC: Diễn biến chính
-
26'
1-0 -
30'1-0
-
44'1-0
-
67'1-0
-
74'1-0
-
76'1-0
-
82'1-0
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Dynamos FC vs Herentals FC: Số liệu thống kê
-
Dynamos FCHerentals FC
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
89Pha tấn công72
-
-
77Tấn công nguy hiểm100
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 32 | 21 | 6 | 5 | 57 | 21 | 36 | 69 | T T T T T T |
| 2 | Scottland FC | 32 | 18 | 11 | 3 | 46 | 11 | 35 | 65 | T H T B T H |
| 3 | Ngezi Platinum | 32 | 14 | 14 | 4 | 39 | 26 | 13 | 56 | T H H T T H |
| 4 | Dynamos FC | 32 | 12 | 16 | 4 | 41 | 24 | 17 | 52 | B H T H B H |
| 5 | Capps linked | 32 | 13 | 12 | 7 | 36 | 26 | 10 | 51 | H H T H T B |
| 6 | Herentals FC | 32 | 14 | 6 | 12 | 32 | 33 | -1 | 48 | B T B B B B |
| 7 | MWOS | 32 | 11 | 12 | 9 | 34 | 25 | 9 | 45 | T H B T T B |
| 8 | Highlanders | 32 | 9 | 17 | 6 | 27 | 23 | 4 | 44 | T H B B H H |
| 9 | Chicken Inn | 32 | 11 | 11 | 10 | 23 | 24 | -1 | 44 | T H T H H H |
| 10 | FC Platinum | 32 | 9 | 16 | 7 | 22 | 22 | 0 | 43 | T H T H B T |
| 11 | Simba Bhora | 32 | 9 | 12 | 11 | 31 | 33 | -2 | 39 | B H B H T B |
| 12 | Hunters (ZWE) | 32 | 7 | 15 | 10 | 27 | 37 | -10 | 36 | B H T T T H |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 32 | 8 | 10 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | H B B B B T |
| 14 | ZPC Kariba | 32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 27 | -9 | 33 | B H B T B H |
| 15 | Agama | 32 | 8 | 7 | 17 | 22 | 42 | -20 | 31 | B T B B T T |
| 16 | Triangle FC | 32 | 6 | 9 | 17 | 23 | 38 | -15 | 27 | T H T H B T |
| 17 | Tron | 32 | 4 | 10 | 18 | 24 | 48 | -24 | 22 | B B H H B B |
| 18 | Manica Diamond | 32 | 4 | 9 | 19 | 14 | 45 | -31 | 21 | B B B H H B |

