Số liệu thống kê VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Zimbabwe
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Zimbabwe
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Zimbabwe
Thống kê bóng đá VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 288 |
| Số trận đã kết thúc | 288 (100%) |
| Số trận sắp đá | 0 (0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 102 (35.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 82 (28.47%) |
| Số trận hòa | 104 (36.11%) |
| Số bàn thắng | 542 (1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 301 (1.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 241 (0.84 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Hardrock (57 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Hardrock (57 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Scottland FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Manica Diamond (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | ZPC Kariba (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Manica Diamond (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Scottland FC (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Scottland FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Hardrock (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (48 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Scottland FC (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (29 bàn thua) |
VĐQG Zimbabwe
| Tên giải đấu | VĐQG Zimbabwe |
| Tên khác | Zimbabwe |
| Tên Tiếng Anh | Zimbabwe Premier |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 33 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |