Kết quả OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon, 21h00 ngày 08/04
Kết quả OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon
Nhận định, Soi kèo AGMK vs Surkhon Termiz, 21h00 ngày 7/4: Tiếp đà thăng hoa
Đối đầu OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon
Phong độ OTMK Olmaliq gần đây
Phong độ Termez Surkhon gần đây
-
Thứ tư, Ngày 08/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.25
0.78U 2.25
1.031
2.05X
3.252
3.10Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.61O 1
0.98U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 6
-
OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon: Diễn biến chính
-
3'Nodir Abdurazzakov (Assist:Asad Sobirzhonov)
1-0 -
29'Arihiro Sentoku1-0
-
46'1-0Sarvar Abduhamidov
Bekhruz Uktamov -
64'1-0Richard Friday
Sunnatilla Abdullazhonov -
64'1-0Tohirjon Ashuboyev
Khumoyun Sherbutaev -
70'1-0Bekhzod Shamsiev
-
71'1-0Behruz Shukurullayev
Bekhruz Dzhumatov -
78'Naoaki Senaga
Asad Sobirzhonov1-0 -
78'Uros Kojic
Aziz Holmurodov1-0 -
78'Rian Islamov
Arihiro Sentoku1-0 -
80'1-0Mirmakhsud Mirusmonov
Bekhzod Shamsiev -
84'1-0Mirmakhsud Mirusmonov
-
90'Abubakrrizo Turdialiev
Nodir Abdurazzakov1-0 -
90'1-0Stephen Chinedu
-
90'1-1
Stephen Chinedu -
90'Saidafzalkhon Akhrorov1-1
-
OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon: Đội hình chính và dự bị
-
OTMK Olmaliq4-1-4-1Termez Surkhon4-2-3-135Javohir Ilyosov22Saidafzalkhon Akhrorov6Avazbek Ulmasaliev44Abror Karimov7Dilshod Akhmadaliev5Giorgi Papava10Asad Sobirzhonov28Arihiro Sentoku88Siavash Haghnazari17Nodir Abdurazzakov9Aziz Holmurodov9Stephen Chinedu7Dostonbek Tursunov18Bekhruz Uktamov10Sunnatilla Abdullazhonov6Bekhzod Shamsiev8Khumoyun Sherbutaev2Bekhruzjon Karimov4Nodirkhon Nematkhonov3Bekhruz Dzhumatov66Bekhruz Shaydulov86Davron Merganov
- Đội hình dự bị
-
23Khamidullo Abdunabiev11Ali Abdurakhmonov13Eldorbek Begimov18Rian Islamov27Uros Kojic4Mirzhamol Kosimov16Naoaki Senaga3Shakhzod Toirov8Abubakrrizo TurdialievSarvar Abduhamidov 17Tohirjon Ashuboyev 14Otabek Boymurodov 25Tornike Dzebniauri 21Richard Friday 11Javokhir Juraev 22Farruhjon Qodirov 19Mirmakhsud Mirusmonov 39Behruz Shukurullayev 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mirdzhalol KasymovMiguel Alvarez Sanchez
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
OTMK Olmaliq vs Termez Surkhon: Số liệu thống kê
-
OTMK OlmaliqTermez Surkhon
-
6Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạt góc9
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
126Pha tấn công108
-
-
82Tấn công nguy hiểm51
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 | 23 | 38 | 61 | T T H T T T |
| 2 | Pakhtakor | 27 | 17 | 8 | 2 | 48 | 26 | 22 | 59 | T T H B T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 27 | 16 | 7 | 4 | 46 | 25 | 21 | 55 | T H H T T T |
| 4 | Nasaf Qarshi | 27 | 12 | 9 | 6 | 39 | 24 | 15 | 45 | T T H T H T |
| 5 | OTMK Olmaliq | 27 | 13 | 6 | 8 | 39 | 35 | 4 | 45 | T H T T T B |
| 6 | Lokomotiv Tashkent | 27 | 12 | 7 | 8 | 44 | 34 | 10 | 43 | B T H H B T |
| 7 | Buxoro FK | 27 | 12 | 6 | 9 | 38 | 34 | 4 | 42 | B T T H H B |
| 8 | Dinamo Samarqand | 27 | 10 | 7 | 10 | 42 | 40 | 2 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 32 | -7 | 35 | T H T H H B |
| 10 | FK Andijon | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 37 | -6 | 31 | B B B H B B |
| 11 | Termez Surkhon | 27 | 7 | 10 | 10 | 20 | 29 | -9 | 31 | T H H H H H |
| 12 | Sogdiana Jizak | 27 | 8 | 6 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30 | B B H B H B |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 27 | 5 | 9 | 13 | 26 | 39 | -13 | 24 | B T B B H B |
| 16 | Mashal Muborak | 27 | 1 | 2 | 24 | 12 | 53 | -41 | 5 | B B B B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

