Kết quả KFC Komarno vs Trencin, 21h30 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.93O 3
0.83U 3
0.981
1.85X
3.702
3.60Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.81O 1.25
0.84U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KFC Komarno vs Trencin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 12
-
KFC Komarno vs Trencin: Diễn biến chính
-
KFC Komarno vs Trencin: Đội hình chính và dự bị
-
KFC Komarno4-4-2Trencin4-2-3-132Branislav Pindroch22Nándor Tamás5Dominik Spiriak3Martin Simko8Simon Smehyl44Andriy Gavrylenko12Dominik Zak10Kristóf Domonkos37Adam Krcik9Jakub Sylvestr77Andy Masaryk21Lukas Mikulaj22Dimitri Jepihhin77Jakub Paur14Ridwan Sanusi93Pablo Gonzalez Juarez8Tadeas Hajovsky90Hugo Pavek33Richard Krizan29Loic Bessile25Lukas Skovajsa1Andrija Katic
- Đội hình dự bị
-
55Okiki Akinwande17Christian Bayemi7Ganbold Ganbayar26Erik Gyurakovics20Matheus Izidorio Leoni28Emmanuel Oppong6Dan Ozvolda18Jakub Palan76Mate II. VassClement Ansah 16Mohammed Garba 40Nikola Jovanovic 2Dylann Kam 10Jonathan Mulder 13Markus Poom 18Matus Slavicek 30Filip Slovak 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marian Zimen
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
KFC Komarno vs Trencin: Số liệu thống kê
-
KFC KomarnoTrencin
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

