Kết quả MFK Skalica vs MSK Zilina, 21h30 ngày 07/11
Kết quả MFK Skalica vs MSK Zilina
Đối đầu MFK Skalica vs MSK Zilina
Phong độ MFK Skalica gần đây
Phong độ MSK Zilina gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
0.96O 3
0.90U 3
0.901
3.20X
3.402
1.95Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.07O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Skalica vs MSK Zilina
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 14
-
MFK Skalica vs MSK Zilina: Diễn biến chính
-
2'Abbati Abdullahi(Assists:Martin Ryzek)
1-0 -
8'1-0Johan Albin
-
13'1-1
Aleksandre Narimanidze(Assists:Daniel Homet Ruiz) -
35'1-1Marcus Traore
Kristian Bari -
59'1-2
Michal Fasko(Assists:Miroslav Kacer) -
64'1-2Frantisek Kosa
Patrik Ilko -
64'1-2Marko Roginic
Johan Albin -
65'1-3
Michal Fasko(Assists:Fabian Bzdyl) -
72'Samuel Sula
Martin Cernek1-3 -
76'Martin Masik
Martin Ryzek1-3 -
76'Adam Krizan
Abbati Abdullahi1-3 -
79'Erik Daniel(Assists:Adam Morong)
2-3 -
83'2-3Xavier Adang
Michal Fasko -
83'2-3Kenan Bilalovic
Daniel Homet Ruiz -
85'Roman Potocny
Lukas Simko2-3 -
85'Ephraim Eshele
Damian Baris2-3 -
87'2-4
Xavier Adang(Assists:Miroslav Kacer)
-
MFK Skalica vs MSK Zilina: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Skalica4-2-3-1MSK Zilina3-4-339Martin Junas3Martin Cernek31Filip Twardzik20Oliver Podhorin8Lukas Simko27Damian Baris5Martin Ryzek30Abbati Abdullahi17Petr Pudhorocky23Erik Daniel9Adam Morong23Michal Fasko90Daniel Homet Ruiz16Patrik Ilko21Timotej Hranica66Miroslav Kacer11Fabian Bzdyl20Kristian Bari25Johan Albin17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze31David Sipos
- Đội hình dự bị
-
34Ephraim Eshele14Michal Gulisek6Patrick Karhan11Adam Krizan1Richard Ludha19Martin Masik91Roman Potocny21Adam Ravas13Samuel SulaXavier Adang 6Jakub Badzgon 1Patrik Baleja 9Kenan Bilalovic 99Frantisek Kosa 7Marko Roginic 95Marcus Traore 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juraj JarabekJaroslav Hynek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Skalica vs MSK Zilina: Số liệu thống kê
-
MFK SkalicaMSK Zilina
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút22
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút9
-
-
11Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
365Số đường chuyền490
-
-
78%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn8
-
-
10Ném biên19
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
11Thử thách6
-
-
2Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn4
-
-
24Long pass22
-
-
76Pha tấn công114
-
-
37Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
39Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng2.81
-
-
1.85Cú sút trúng đích2.97
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
16Số quả tạt chính xác16
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
25Phá bóng14
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

