Kết quả Crvena Zvezda vs Mladost Lucani, 21h00 ngày 18/10
Kết quả Crvena Zvezda vs Mladost Lucani
Phong độ Crvena Zvezda gần đây
Phong độ Mladost Lucani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crvena Zvezda vs Mladost Lucani
-
Sân vận động: Red Star Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 12
-
Crvena Zvezda vs Mladost Lucani: Diễn biến chính
-
Crvena Zvezda vs Mladost Lucani: Đội hình chính và dự bị
-
Crvena Zvezda3-1-4-2Mladost Lucani5-4-150Savo Radanovic27Matej Strika13Milos Veljkovic30Franklin Tebo Uchenna6Mahmudu Bajo8Kristiyan Balov15Mohammed Abo Fani70Muhammed Saracevi14Osman Bukari10Aleksandar Katai7Marko Arnautovic22Mihailo Todosijevic88Vasil Tasovski32Branko Jovicic5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric44Milos Cvetkovic33Vukasin Jovanovic30Nikola Cirkovic12Milan Joksimovic3Nemanja Petrovic99Zeljko Samcovic
- Đội hình dự bị
-
9Ahmadou Bamba Dieng21Timi Max Elsnik45Stefan Gudelj77Ivan Gutesa4Mirko Ivanic19Ye-geon Kim33Rade Krunic37Vladimir Lucic3Yuta Nakayama55Dimitrije Šarić66Andrej SibinovicPetar Bojic 9Taras Bondarenko 14Ognjen Bondzulic 11Nikola Cirovic 40David Dokic 36John Mary 39Marko Kerkez 77Ognjen Krsmanovic 10Vukasin Markovic 24Nenad Radic 27Sasa Stamenkovic 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Barak BakharDarko Rakocevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Crvena Zvezda vs Mladost Lucani: Số liệu thống kê
-
Crvena ZvezdaMladost Lucani
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 14 | 13 | 1 | 0 | 37 | 6 | 31 | 40 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 12 | 18 | 32 | T H T T H T |
| 3 | FK Zeleznicar Pancevo | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23 | B B T B T B |
| 5 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 23 | H T T B H H |
| 6 | Cukaricki Stankom | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | B H T T H T |
| 7 | Radnik Surdulica | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 20 | H H B T B T |
| 8 | Mladost Lucani | 14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 19 | -7 | 18 | B T H B H B |
| 9 | Partizan Belgrade | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 17 | H T B B T T |
| 10 | Novi Pazar | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B B T B |
| 11 | OFK Beograd | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 25 | -11 | 11 | B B H H B B |
| 12 | Macva Sabac | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 25 | -14 | 10 | B B H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Zemun | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

