Kết quả Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis, 21h00 ngày 07/11
Kết quả Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis
Phong độ Cukaricki Stankom gần đây
Phong độ Radnicki Nis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
0.96O 2.5
0.82U 2.5
0.941
1.62X
3.702
4.30Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
0.97O 1
0.76U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis
-
Sân vận động: FK Cukaricki
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 15
-
Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis: Diễn biến chính
-
4'0-1
Aleksandar Vidovic -
9'0-1Uros Vitas
-
27'0-1Marko Mijailovic
-
45'Lazar Markovic0-1
-
53'0-1Frank Kanoute
-
56'Andrej Bajovic0-1
-
59'Lazar Markovic(Reason:Goal cancelled)0-1
-
63'Uros Nikolic
Andrej Bajovic0-1 -
64'Djordje Jovanovic(Assists:Sambou Sissoko)
1-1 -
67'1-1Stefan Nikolic
Dusan Jovanovic -
67'1-1Kwaku Bonsu Osei
Issah Abass -
72'Fiorin Durmishaj
Djordje Jovanovic1-1 -
72'Nemanja Radonjic
Karel Mustmaa1-1 -
75'Uros Miladinovic(Assists:Sambou Sissoko)
2-1 -
79'2-1Milos Rosevic
Frank Kanoute -
79'2-1Luka Borovic
Luka Izderic -
80'2-1Radomir Milosavljevic
-
83'Nemanja Miletic
Lazar Markovic2-1 -
90'2-1Igor Ivanovic
-
Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis: Đội hình chính và dự bị
-
Cukaricki Stankom4-2-3-1Radnicki Nis4-2-3-181Vladan Carapic3Zlatan Sehovic26Milan Djokovic23Ismael Maiga24Stankovic Nikola77Andrej Bajovic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic18Karel Mustmaa8Lazar Markovic99Djordje Jovanovic42Dusan Jovanovic11Igor Ivanovic89Luka Izderic7Issah Abass22Radomir Milosavljevic6Frank Kanoute18Stefan Velickovic4Uros Vitas2Marko Mijailovic20Aleksandar Vidovic94Dejan Stanivukovic
- Đội hình dự bị
-
72Uros Nikolic28Nemanja Radonjic25Fiorin Durmishaj73Nemanja Miletic1Djordje Nikolic4Nenad Tomovic87Mateja Prokopijevic54Luka Matijašević50Milan Pavkov51Remy Rees-Dottin27Aires NanqueStefan Nikolic 70Kwaku Bonsu Osei 19Luka Borovic 17Milos Rosevic 14Ivan Kostic 12Bojan Kovacevic 25Nikola Zecevic 5Dorde Petrovic 71Damjan Krajisnik 15Gboly Ariyibi 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor MaticAleksandar Stankovic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis: Số liệu thống kê
-
Cukaricki StankomRadnicki Nis
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
29Sút Phạt18
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
460Số đường chuyền385
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
18Phạm lỗi29
-
-
3Việt vị2
-
-
1Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công15
-
-
2Đánh chặn3
-
-
20Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công15
-
-
12Thử thách6
-
-
5Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass20
-
-
106Pha tấn công84
-
-
52Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
60Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng0.39
-
-
1.59Cú sút trúng đích0.1
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
21Số quả tạt chính xác9
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
16Phá bóng31
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 14 | 13 | 1 | 0 | 37 | 6 | 31 | 40 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 12 | 18 | 32 | T H T T H T |
| 3 | FK Zeleznicar Pancevo | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23 | B B T B T B |
| 5 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 23 | H T T B H H |
| 6 | Cukaricki Stankom | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | B H T T H T |
| 7 | Radnik Surdulica | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 20 | H H B T B T |
| 8 | Mladost Lucani | 14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 19 | -7 | 18 | B T H B H B |
| 9 | Partizan Belgrade | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 17 | H T B B T T |
| 10 | Novi Pazar | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B B T B |
| 11 | OFK Beograd | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 25 | -11 | 11 | B B H H B B |
| 12 | Macva Sabac | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 25 | -14 | 10 | B B H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Zemun | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

