Kết quả Slavia Praha vs Hradec Kralove, 20h00 ngày 17/10
Kết quả Slavia Praha vs Hradec Kralove
Phong độ Slavia Praha gần đây
Phong độ Hradec Kralove gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slavia Praha vs Hradec Kralove
-
Sân vận động: Eden Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 11
-
Slavia Praha vs Hradec Kralove: Diễn biến chính
-
Slavia Praha vs Hradec Kralove: Đội hình chính và dự bị
-
Slavia Praha3-4-2-1Hradec Kralove3-4-2-135Jakub Markovic27Tomas Vlcek4David Zima3Tomas Holes8Oskar Kubiak30Wiktor Nowak23Michal Sadilek14Samuel Isife10Danijel Sturm13Mojmir Chytil25Tomas Chory17Ondrej Mihalik24Abdullahi Umar19Tom Sloncik2David Ludvicek16Vladimir Darida11Samuel Dancak3Filip Mielke7Jakub Uhrincat4Tomas Petrasek25Frantisek Cech12Adam Zadrazil
- Đội hình dự bị
-
20Emmanuel Ayaosi22Toumani Diakite29Nazar Domchak32Pavel Kacor42Mikulas Konecny16David Moses6Ange NGuessan17Lukas Provod41Miguel Solarte15Mubarak Emmanuel SuleimanRodrigo Abajas 33Juraj Chvatal 30Stepan Ponikelsky 22Daniel Trubac 27Matyas Vagner 20Matej Valenta 9Patrik Vizek 1Adam Vlkanova 58Viktor Zentrich 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jindrich Trpisovsky
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Slavia Praha vs Hradec Kralove: Số liệu thống kê
-
Slavia PrahaHradec Kralove
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Slovan Liberec | 13 | 8 | 2 | 3 | 16 | 8 | 8 | 26 | T H B B T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 4 | Sigma Olomouc | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 24 | B H T H T B |
| 5 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 15 | 0 | 20 | T T H H T B |
| 9 | Brno | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 20 | B B T H B B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 | 18 | B B H B B T |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 23 | -13 | 14 | B H B H B T |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 26 | -13 | 10 | H T B B B T |
| 16 | Tescoma Zlin | 14 | 0 | 3 | 11 | 11 | 27 | -16 | 3 | H B B H H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

