Phong độ Bohemians 1905 gần đây, KQ Bohemians 1905 mới nhất
Phong độ Bohemians 1905 gần đây
-
05/11/20261 Artis BrnoBohemians 19051 - 1W
-
02/11/20261 Bohemians 1905AC Sparta Prague0 - 0D
-
24/10/2026BrnoBohemians 19051 - 0D
-
14/10/2026Bohemians 1905Mlada Boleslav1 - 0W
-
10/10/2026Bohemians 1905Banik Ostrava1 - 0W
-
19/09/20261 PardubiceBohemians 19051 - 1L
-
12/09/2026Bohemians 1905Synot Slovacko 11 - 0W
-
28/10/2026Mlada BoleslavBohemians 1905 11 - 0L
-
30/09/2026FC VsetinBohemians 19050 - 2W
-
26/09/2026BohemiansBohemians 19050 - 0D
Thống kê phong độ Bohemians 1905 gần đây, KQ Bohemians 1905 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Bohemians 1905 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 7 | 4 | 2 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Bohemians 1905 gần đây: theo giải đấu
-
05/11/20261 Artis BrnoBohemians 19051 - 1W
-
02/11/20261 Bohemians 1905AC Sparta Prague0 - 0D
-
24/10/2026BrnoBohemians 19051 - 0D
-
14/10/2026Bohemians 1905Mlada Boleslav1 - 0W
-
10/10/2026Bohemians 1905Banik Ostrava1 - 0W
-
19/09/20261 PardubiceBohemians 19051 - 1L
-
12/09/2026Bohemians 1905Synot Slovacko 11 - 0W
-
26/09/2026BohemiansBohemians 19050 - 0D
-
28/10/2026Mlada BoleslavBohemians 1905 11 - 0L
-
30/09/2026FC VsetinBohemians 19050 - 2W
- Kết quả Bohemians 1905 mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Bohemians 1905 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bohemians 1905 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bohemians 1905 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians 1905 (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Bohemians 1905 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: