Kết quả Mlada Boleslav U19 vs Banik Ostrava U19, 18h00 ngày 29/08

VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 4

  • Mlada Boleslav U19 vs Banik Ostrava U19: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goal Robin Kovarnik
  • 31'
    0-1
  • 41'
    Filip Juranka goal 
    1-1
  • 64'
    1-2
    goal Simon Sevcik
  • 75'
    Martin Kulas goal 
    2-2
  • 79'
    Filip Cerny goal 
    3-2
  • 79'
    3-2
  • 86'
    3-2
  • 87'
    Sebastien Dagan goal 
    4-2
  • BXH VĐQG Séc U19
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Mlada Boleslav U19 vs Banik Ostrava U19: Số liệu thống kê

  • Mlada Boleslav U19
    Banik Ostrava U19
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Séc U19 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hradec Kralove U19 14 8 4 2 35 15 20 28 H B H T T T
2 Viktoria Plzen U19 11 8 1 2 32 9 23 25 T T T B T T
3 Opava U19 12 8 1 3 36 21 15 25 H T T T T B
4 Sigma Olomouc U19 12 8 1 3 35 24 11 25 T T T T B T
5 Banik Ostrava U19 11 8 1 2 24 19 5 25 B T T T T H
6 Dukla Praha U19 13 6 3 4 26 22 4 21 H T B T H B
7 Mlada Boleslav U19 13 6 2 5 25 22 3 20 B B B H T B
8 Brno U19 14 6 2 6 30 29 1 20 B T B B T T
9 Sparta Praha U19 12 6 1 5 26 19 7 19 T H B T T T
10 Dynamo Ceske Budejovice U19 12 5 2 5 33 23 10 17 H T B B B T
11 Teplice U19 13 5 1 7 25 42 -17 16 H B B B B B
12 Pardubice U19 13 3 2 8 21 32 -11 11 B B T B B T
13 Slavia Praha U19 13 2 4 7 19 30 -11 10 B T H B T B
14 Slovacko U19 13 3 1 9 19 35 -16 10 H T B B B B
15 Tescoma Zlin U19 14 2 3 9 23 43 -20 9 T H T B B H
16 MFK Karvina U19 14 2 3 9 16 40 -24 9 B B B H H H

" "