Kết quả Dynamo Ceske Budejovice U19 vs Pardubice U19, 16h00 ngày 19/09

VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 7

  • Dynamo Ceske Budejovice U19 vs Pardubice U19: Diễn biến chính

  • 8'
    0-1
    goal Vojtech Muzik
  • 19'
    Alexandr Sedlacek goal 
    1-1
  • 50'
    Alexandr Sedlacek goal 
    2-1
  • 80'
    2-1
    Matej Fajt
  • 83'
    Adam Chab goal 
    3-1
  • 88'
    Alexandr Sedlacek goal 
    4-1
  • BXH VĐQG Séc U19
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Dynamo Ceske Budejovice U19 vs Pardubice U19: Số liệu thống kê

  • Dynamo Ceske Budejovice U19
    Pardubice U19
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH VĐQG Séc U19 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hradec Kralove U19 14 8 4 2 35 15 20 28 H B H T T T
2 Viktoria Plzen U19 11 8 1 2 32 9 23 25 T T T B T T
3 Opava U19 12 8 1 3 36 21 15 25 H T T T T B
4 Sigma Olomouc U19 12 8 1 3 35 24 11 25 T T T T B T
5 Banik Ostrava U19 11 8 1 2 24 19 5 25 B T T T T H
6 Dukla Praha U19 13 6 3 4 26 22 4 21 H T B T H B
7 Mlada Boleslav U19 13 6 2 5 25 22 3 20 B B B H T B
8 Brno U19 14 6 2 6 30 29 1 20 B T B B T T
9 Sparta Praha U19 12 6 1 5 26 19 7 19 T H B T T T
10 Dynamo Ceske Budejovice U19 12 5 2 5 33 23 10 17 H T B B B T
11 Teplice U19 13 5 1 7 25 42 -17 16 H B B B B B
12 Pardubice U19 13 3 2 8 21 32 -11 11 B B T B B T
13 Slavia Praha U19 13 2 4 7 19 30 -11 10 B T H B T B
14 Slovacko U19 13 3 1 9 19 35 -16 10 H T B B B B
15 Tescoma Zlin U19 14 2 3 9 23 43 -20 9 T H T B B H
16 MFK Karvina U19 14 2 3 9 16 40 -24 9 B B B H H H

" "