Kết quả Dukla Praha U19 vs Pardubice U19, 15h15 ngày 03/10
Kết quả Dukla Praha U19 vs Pardubice U19
Đối đầu Dukla Praha U19 vs Pardubice U19
Phong độ Dukla Praha U19 gần đây
Phong độ Pardubice U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202615:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
0.86O 3.75
0.89U 3.75
0.751
1.75X
4.002
3.30Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.00O 1.5
0.86U 1.5
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dukla Praha U19 vs Pardubice U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 9
-
Dukla Praha U19 vs Pardubice U19: Diễn biến chính
-
11'Ann Gomez Jesus
1-0 -
29'Jan Holub
2-0 -
37'2-0
-
49'Jan Holub
3-0 -
53'Jan Kos
4-0 -
66'4-1
Vojtech Muzik -
78'4-1
-
84'4-1
- BXH VĐQG Séc U19
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Dukla Praha U19 vs Pardubice U19: Số liệu thống kê
-
Dukla Praha U19Pardubice U19
-
13Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút9
-
-
12Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
10Sút Phạt18
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
18Ném biên22
-
-
131Pha tấn công105
-
-
75Tấn công nguy hiểm57
-
BXH VĐQG Séc U19 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 14 | 8 | 4 | 2 | 35 | 15 | 20 | 28 | H B H T T T |
| 2 | Viktoria Plzen U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 23 | 25 | T T T B T T |
| 3 | Opava U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 36 | 21 | 15 | 25 | H T T T T B |
| 4 | Sigma Olomouc U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 35 | 24 | 11 | 25 | T T T T B T |
| 5 | Banik Ostrava U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 19 | 5 | 25 | B T T T T H |
| 6 | Dukla Praha U19 | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 22 | 4 | 21 | H T B T H B |
| 7 | Mlada Boleslav U19 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 22 | 3 | 20 | B B B H T B |
| 8 | Brno U19 | 14 | 6 | 2 | 6 | 30 | 29 | 1 | 20 | B T B B T T |
| 9 | Sparta Praha U19 | 12 | 6 | 1 | 5 | 26 | 19 | 7 | 19 | T H B T T T |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 33 | 23 | 10 | 17 | H T B B B T |
| 11 | Teplice U19 | 13 | 5 | 1 | 7 | 25 | 42 | -17 | 16 | H B B B B B |
| 12 | Pardubice U19 | 13 | 3 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 13 | Slavia Praha U19 | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | B T H B T B |
| 14 | Slovacko U19 | 13 | 3 | 1 | 9 | 19 | 35 | -16 | 10 | H T B B B B |
| 15 | Tescoma Zlin U19 | 14 | 2 | 3 | 9 | 23 | 43 | -20 | 9 | T H T B B H |
| 16 | MFK Karvina U19 | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 40 | -24 | 9 | B B B H H H |

