Kết quả Kilmarnock vs Motherwell, 21h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.93O 2.75
0.81U 2.75
0.791
3.00X
3.452
2.05Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kilmarnock vs Motherwell
-
Sân vận động: Rugby Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 9
-
Kilmarnock vs Motherwell: Diễn biến chính
-
Kilmarnock vs Motherwell: Đội hình chính và dự bị
-
Kilmarnock4-2-3-1Motherwell4-2-3-112Calum Ferrie21Michael Schjonning Larsen14George Stanger4Cathal McCarthy3MJ Kamara18Tom Lowery49Bailey Rice11Greg Kiltie10Tyreece John Jules8Erik Ring9Joe Hugill47Seb Palmer-Houlden18Tawanda Maswanhise11Alex Lowry19Ibrahim Said8Lukas Fadinger71Joseph Hodge7Tom Sparrow2Stephen Odonnell5Martin Moormann45Emmanuel Longelo1Alex Paulsen
- Đội hình dự bị
-
2Jamie Brandon20Nicky Clescenco29Djenairo Daniels6Robbie Deas58Nico Mantl19Jonathan Meier5Mark OHara27Ieuan Gwyn Owen36Aaron TshibolaEythor Bjorgolfsson 15Jake Girdwood Reich 3Jardell Kanga 13Jamie Knight-Lebel 4Johnny Koutroumbis 22Dylan Levitt 63Matthew Connelly 21Jordan McGhee 6Willy Vogt 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Derek McInnesStuart Kettlewell
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Kilmarnock vs Motherwell: Số liệu thống kê
-
KilmarnockMotherwell
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 28 | B T T T H B |
| 2 | Glasgow Rangers | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 27 | T T H T H T |
| 3 | Heart of Midlothian | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 7 | 20 | B H T B T H |
| 4 | Falkirk | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | H B T T T T |
| 5 | Dundee | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 17 | T T H B T B |
| 6 | Dundee United | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 17 | 0 | 17 | T T H T H H |
| 7 | Saint Johnstone | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | T H B H H T |
| 8 | Saint Mirren | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B T H B B |
| 9 | Motherwell | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 13 | B B B H T H |
| 10 | Hibernian | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 11 | H B B B H T |
| 11 | Aberdeen | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | H B T B B B |
| 12 | Kilmarnock | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

