Kết quả Falkirk vs Celtic FC, 20h00 ngày 01/11
Kết quả Falkirk vs Celtic FC
Đối đầu Falkirk vs Celtic FC
Phong độ Falkirk gần đây
Phong độ Celtic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
1.00-1.5
0.85OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Falkirk vs Celtic FC
-
Sân vận động: The Falkirk Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 12
-
Falkirk vs Celtic FC: Diễn biến chính
-
Falkirk vs Celtic FC: Đội hình chính và dự bị
-
Falkirk4-2-3-1Celtic FC4-2-3-119Scott Bain17Scott Tanser5Liam Henderson15Lewis Neilson22Ryan Strain8Brad Spencer21Deniss Melniks42Owen Eames16Finley Barbrook23Ethan.Ross24Jacob Murrell11Camilo Duran23Haissem Hassan22Mika Baur19Callum Osmand21Alex Oxlade-Chamberlain42Callum McGregor51Colby Donovan20Cameron Carter-Vickers5Liam Scales63Kieran Tierney26Samuel Johnstone
- Đội hình dự bị
-
20Connor Allan99Calvin Fodrey1Nicky Hogarth9Ross MacIver27Conor McLeod4Jack McMillan7Ben Parkinson10Craig Sibbald14Finn YeatsLandon Emenalo 12James Forrest 49Kasper Waarst Hogh 9Luke McCowan 14Shumaira Mheuka 29Dane Murray 47Benjamin Nygren 8Viljami Sinisalo 1Sebastian Tounekti 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul SheerinBrendan Rodgers
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Falkirk vs Celtic FC: Số liệu thống kê
-
FalkirkCeltic FC
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 28 | B T T T H B |
| 2 | Glasgow Rangers | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 27 | T T H T H T |
| 3 | Heart of Midlothian | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 7 | 20 | B H T B T H |
| 4 | Falkirk | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | H B T T T T |
| 5 | Dundee | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 17 | T T H B T B |
| 6 | Dundee United | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 17 | 0 | 17 | T T H T H H |
| 7 | Saint Johnstone | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | T H B H H T |
| 8 | Saint Mirren | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B T H B B |
| 9 | Motherwell | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 13 | B B B H T H |
| 10 | Hibernian | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 11 | H B B B H T |
| 11 | Aberdeen | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | H B T B B B |
| 12 | Kilmarnock | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

