Kết quả Hibernian vs Motherwell, 22h30 ngày 02/08

VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 1

  • Hibernian vs Motherwell: Diễn biến chính

  • 40'
    0-1
    goal Lukas Fadinger
  • 48'
    Josh Mulligan
    0-1
  • 55'
    0-1
    Oscar Priestman
  • 56'
    Martin Boyle goal 
    1-1
  • 60'
    Rudi Allan-Molotnikov  
    Adam Mayor  
    1-1
  • 66'
    1-1
     Jamie Knight-Lebel
     Jake Girdwood Reich
  • 66'
    1-1
     Tawanda Maswanhise
     Willy Vogt
  • 68'
    1-1
    Lukas Fadinger
  • 73'
    Ante Suto  
    Martin Boyle  
    1-1
  • 73'
    Azeem Abdulai  
    Miguel Chaiwa  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Alex Lowry
     Regan Charles-Cook
  • 76'
    1-1
    Tom Sparrow
  • 82'
    1-1
     Ewan Wilson
     Emmanuel Longelo
  • 82'
    1-1
     Olly Whyte
     Oscar Priestman
  • 85'
    1-2
    goal Ibrahim Said(Assists:Dylan Williams)
  • Hibernian vs Motherwell: Đội hình chính và dự bị

  • Hibernian3-4-3
    1
    Raphael Sallinger
    21
    Jordan Obita
    6
    Jason Kerr
    5
    Warren O Hora
    3
    Adam Mayor
    14
    Miguel Chaiwa
    8
    Josh Mulligan
    25
    Felix Passlack
    10
    Martin Boyle
    9
    Nathan Lowe
    7
    Owen Elding
    19
    Ibrahim Said
    17
    Regan Charles-Cook
    77
    Willy Vogt
    12
    Oscar Priestman
    8
    Lukas Fadinger
    45
    Emmanuel Longelo
    7
    Tom Sparrow
    3
    Jake Girdwood Reich
    5
    Martin Moormann
    20
    Dylan Williams
    1
    Alex Paulsen
    Motherwell4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Rudi Allan-Molotnikov
    47Azeem Abdulai
    22Ante Suto
    13Jordan Clifford Smith
    4Grant Hanley
    32Josh Campbell
    27Kanayo Megwa
    30Jacob MacIntyre
    18Thibault Klidje
    Jamie Knight-Lebel 4
    Tawanda Maswanhise 18
    Alex Lowry 11
    Ewan Wilson 23
    Olly Whyte 25
    Matthew Connelly 21
    Zander McAllister 29
    Mikey Booth 27
    Luca Ross 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Lee Johnson
    Stuart Kettlewell
  • BXH VĐQG Scotland
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Hibernian vs Motherwell: Số liệu thống kê

  • Hibernian
    Motherwell
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 444
    Số đường chuyền
    505
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    0
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 13
    Long pass
    19
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 1.92
    Bàn thắng kỳ vọng
    2
  •  
     
  • 0.47
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.13
  •  
     
  • 0.67
    xG Set Play
    0.08
  •  
     
  • 1.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.21
  •  
     
  • 1.76
    Cú sút trúng đích
    2.54
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 33
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    42
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH VĐQG Scotland 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Celtic FC 12 9 1 2 27 10 17 28 B T T T H B
2 Glasgow Rangers 12 8 3 1 21 9 12 27 T T H T H T
3 Heart of Midlothian 11 6 2 3 24 17 7 20 B H T B T H
4 Falkirk 12 5 3 4 15 12 3 18 H B T T T T
5 Dundee 12 5 2 5 18 15 3 17 T T H B T B
6 Dundee United 12 4 5 3 17 17 0 17 T T H T H H
7 Saint Johnstone 13 4 5 4 17 20 -3 17 T H B H H T
8 Saint Mirren 13 4 2 7 12 22 -10 14 B B T H B B
9 Motherwell 13 3 4 6 15 21 -6 13 B B B H T H
10 Hibernian 12 3 2 7 15 17 -2 11 H B B B H T
11 Aberdeen 12 3 2 7 12 18 -6 11 H B T B B B
12 Kilmarnock 12 2 3 7 13 28 -15 9 H B T B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "