Kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell, 21h00 ngày 05/09

VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 6

  • Glasgow Rangers vs Motherwell: Diễn biến chính

  • 8'
    Ryan Don Naderi  
    Lawrence Shankland  
    0-0
  • 12'
    Ryan Don Naderi goal 
    1-0
  • 30'
    Min-su Kim
    1-0
  • 46'
    1-0
     Jardell Kanga
     Ibrahim Said
  • 63'
    1-0
     Seb Palmer-Houlden
     Regan Charles-Cook
  • 69'
    Kevin Kelsy  
    Min-su Kim  
    1-0
  • 69'
    Daisuke Yokota  
    Djeidi Gassama  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Dylan Levitt
     Alex Lowry
  • 73'
    1-0
     Dylan Williams
     Emmanuel Longelo
  • 83'
    1-0
     Eythor Bjorgolfsson
     Tawanda Maswanhise
  • 90'
    Ben Godfrey  
    Emmanuel Fernandez  
    1-0
  • Glasgow Rangers vs Motherwell: Đội hình chính và dự bị

  • Glasgow Rangers4-2-3-1
    1
    Ivor Pandur
    29
    James Penrice
    24
    Olwethu Makhanya
    37
    Emmanuel Fernandez
    21
    Dujon Sterling
    6
    Daniel Neill
    43
    Nicolas Raskin
    23
    Djeidi Gassama
    10
    Min-su Kim
    52
    Findlay Curtis
    7
    Lawrence Shankland
    17
    Regan Charles-Cook
    18
    Tawanda Maswanhise
    11
    Alex Lowry
    19
    Ibrahim Said
    71
    Joseph Hodge
    8
    Lukas Fadinger
    7
    Tom Sparrow
    3
    Jake Girdwood Reich
    5
    Martin Moormann
    45
    Emmanuel Longelo
    1
    Alex Paulsen
    Motherwell4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Ryan Don Naderi
    19Kevin Kelsy
    17Daisuke Yokota
    4Ben Godfrey
    31Liam Kelly
    42Tochi Phil Chukwuani
    22Vanja Dragojevic
    2Ross McCrorie
    14Cameron Devlin
    Jardell Kanga 13
    Seb Palmer-Houlden 47
    Dylan Williams 20
    Dylan Levitt 63
    Eythor Bjorgolfsson 15
    Matthew Connelly 21
    Stephen Odonnell 2
    Jamie Knight-Lebel 4
    Willy Vogt 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Beale
    Stuart Kettlewell
  • BXH VĐQG Scotland
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Glasgow Rangers vs Motherwell: Số liệu thống kê

  • Glasgow Rangers
    Motherwell
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 27
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 387
    Số đường chuyền
    574
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 10
    Successful center
    3
  •  
     
  • 34
    Long pass
    13
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 22
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 63
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 3.93
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.51
  •  
     
  • 2.85
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.46
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 3.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.51
  •  
     
  • 2.75
    Cú sút trúng đích
    0.69
  •  
     
  • 43
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 22
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 44
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Scotland 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Celtic FC 12 9 1 2 27 10 17 28 B T T T H B
2 Glasgow Rangers 12 8 3 1 21 9 12 27 T T H T H T
3 Heart of Midlothian 11 6 2 3 24 17 7 20 B H T B T H
4 Falkirk 12 5 3 4 15 12 3 18 H B T T T T
5 Dundee 12 5 2 5 18 15 3 17 T T H B T B
6 Dundee United 12 4 5 3 17 17 0 17 T T H T H H
7 Saint Johnstone 13 4 5 4 17 20 -3 17 T H B H H T
8 Saint Mirren 13 4 2 7 12 22 -10 14 B B T H B B
9 Motherwell 13 3 4 6 15 21 -6 13 B B B H T H
10 Hibernian 12 3 2 7 15 17 -2 11 H B B B H T
11 Aberdeen 12 3 2 7 12 18 -6 11 H B T B B B
12 Kilmarnock 12 2 3 7 13 28 -15 9 H B T B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "