Kết quả Dundee United vs Hibernian, 21h00 ngày 10/10
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.83O 2.75
0.75U 2.75
0.861
2.51X
3.362
2.34Hiệp 1+0
1.01-0
0.83O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dundee United vs Hibernian
-
Sân vận động: Tannadice Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 8
-
Dundee United vs Hibernian: Diễn biến chính
-
Dundee United vs Hibernian: Đội hình chính và dự bị
-
Dundee United4-3-3Hibernian4-2-3-11Jack Walton19Kevin Ciubotaru18Michael Forbes3Bert Esselink23Joshua Rawlins14Zidane Iqbal16Lyall Cameron10Dylan Tait77Daniel Bennie93Idjessi Metsoko21Jesse Randall22Ante Suto7Owen Elding23Callum Wright18Thibault Klidje14Miguel Chaiwa8Josh Mulligan25Felix Passlack6Jason Kerr5Marko Ivezic15Jack Iredale1Raphael Sallinger
- Đội hình dự bị
-
30Jordan Amissah8Panutche Camara20Neil Farrugia6Ross Graham4Iurie Iovu22Dario Naamo15Lachlan Rose9Zachary Sapsford26Abdoulaye YoroAzeem Abdulai 47Martin Boyle 10Nicky Cadden 19Jacob Devaney 24Grant Hanley 4Nathan Lowe 9Rabbi Matondo 39Joseph Peter Newell 11Freddie Owens 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jim GoodwinLee Johnson
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Dundee United vs Hibernian: Số liệu thống kê
-
Dundee UnitedHibernian
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 28 | B T T T H B |
| 2 | Glasgow Rangers | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 27 | T T H T H T |
| 3 | Heart of Midlothian | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 7 | 20 | B H T B T H |
| 4 | Falkirk | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | H B T T T T |
| 5 | Dundee | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 17 | T T H B T B |
| 6 | Dundee United | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 17 | 0 | 17 | T T H T H H |
| 7 | Saint Johnstone | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | T H B H H T |
| 8 | Saint Mirren | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B T H B B |
| 9 | Motherwell | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 13 | B B B H T H |
| 10 | Hibernian | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 11 | H B B B H T |
| 11 | Aberdeen | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | H B T B B B |
| 12 | Kilmarnock | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

