Kết quả Guarani CA vs Olimpia Asuncion, 03h00 ngày 08/11
Kết quả Guarani CA vs Olimpia Asuncion
Đối đầu Guarani CA vs Olimpia Asuncion
Phong độ Guarani CA gần đây
Phong độ Olimpia Asuncion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.76-0.25
1.04O 2.25
0.78U 2.25
1.001
2.80X
3.002
2.30Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 1
1.00U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guarani CA vs Olimpia Asuncion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 19
-
Guarani CA vs Olimpia Asuncion: Diễn biến chính
-
8'Giovanni Gomez
1-0 -
16'1-1
Gabriel Avalos Stumpfs(Assists:Franco Alfonso) -
26'1-2
Mateo Gamarra(Assists:Fernando David Cardozo Paniagua) -
45'1-2Mateo Gamarra
-
45'Miguel Jacquet1-2
-
50'1-3
Gabriel Avalos Stumpfs -
59'1-3Juan Alfaro
Eduardo Delmas -
59'1-3Romeo Benítez
Franco Alfonso -
71'Diego Fernandez1-3
-
71'Fernando Fabian Fernandez Acosta
Juan Manuel Garcia1-3 -
71'Jesus Llano
Giovanni Gomez1-3 -
74'1-3Ivan Leguizamon
Fernando David Cardozo Paniagua -
74'1-3Sebastián Quintana
Alex Franco -
78'Patricio Coronel
Diego Fernandez1-3 -
78'Thiago Romero
Imanol Segovia1-3 -
79'Thiago Romero1-3
-
84'1-3Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Gabriel Avalos Stumpfs -
87'1-3Carlos Sebastian Ferreira Vidal
-
89'Daniel Perez
Armando Mendez1-3
-
Guarani CA vs Olimpia Asuncion: Đội hình chính và dự bị
-
Guarani CA4-4-2Olimpia Asuncion4-1-4-131Miguel Angel Martinez Irala15Thiago Servín23Miguel Jacquet2Imanol Segovia4Armando Mendez10Maximiliano Anasco25Giovanni Gomez36Luis Martínez26Diego Fernandez11Juan Manuel Garcia9Jorge Recalde9Gabriel Avalos Stumpfs7Fernando David Cardozo Paniagua8Alex Franco20Eduardo Delmas35Franco Alfonso6Richard Ortiz27Raul Caceres2Bryan Bentaberry15Mateo Gamarra30Alan Francisco Rodriguez1Gaston Olveira Echeverria
- Đội hình dự bị
-
29Jesus Llano40Fernando Fabian Fernandez Acosta38Patricio Coronel18Thiago Romero37Daniel Perez12Gustavo Dionisi39Carlos Rolon14René Rodríguez35Pedro Gonzalez21Carlos Arrua16Jonatan Benitez34Martin MaldonadoRomeo Benítez 37Juan Alfaro 5Ivan Leguizamon 29Sebastián Quintana 18Carlos Sebastian Ferreira Vidal 11Carlos Sebastian Lentinelly Villavicencio 12Juan Angel Vera Gomez 22Gustavo Vargas 14Rodney Redes 17Richard Rafael Sanchez Guerrero 26Esteban Matus 23Braian Ezequiel Romero 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hernan Rodrigo LopezJuan Jose Verzeri Casas
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Guarani CA vs Olimpia Asuncion: Số liệu thống kê
-
Guarani CAOlimpia Asuncion
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
15Sút Phạt6
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
349Số đường chuyền360
-
-
78%Chuyền chính xác73%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu2
-
-
1Cứu thua10
-
-
15Rê bóng thành công19
-
-
5Đánh chặn6
-
-
20Ném biên26
-
-
21Cản phá thành công27
-
-
9Thử thách4
-
-
4Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
14Long pass32
-
-
94Pha tấn công103
-
-
31Tấn công nguy hiểm43
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
65Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng1.88
-
-
2.63Cú sút trúng đích2.19
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
18Số quả tạt chính xác18
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
27Phá bóng24
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 14 | 23 | 42 | H T T T T T |
| 2 | Libertad | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 20 | 8 | 33 | H B T B B T |
| 3 | FC Nacional Asuncion | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 14 | 12 | 32 | T T B T B B |
| 4 | Sportivo Trinidense | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 18 | 10 | 31 | T H T T B H |
| 5 | Guarani CA | 19 | 8 | 7 | 4 | 21 | 17 | 4 | 31 | H B T T T B |
| 6 | 2 de Mayo PJC | 18 | 8 | 6 | 4 | 18 | 18 | 0 | 30 | T T B H B H |
| 7 | Cerro Porteno | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 19 | 5 | 27 | B T H T B T |
| 8 | Sportivo Ameliano | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 25 | -6 | 19 | B B H B B B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 18 | 6 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 19 | B B T B B T |
| 10 | Rubio nu | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 34 | -15 | 16 | T H B B T B |
| 11 | Deportivo Recoleta | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 32 | -12 | 15 | B B T H T B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 18 | 2 | 4 | 12 | 12 | 30 | -18 | 10 | H H B B T T |
LIBC qualifying

