Kết quả Club Libertad vs Cerro Porteno, 05h00 ngày 05/11
Kết quả Club Libertad vs Cerro Porteno
Phong độ Club Libertad gần đây
Phong độ Cerro Porteno gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.90O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.50X
3.102
2.55Hiệp 1+0
0.90-0
0.88O 1
0.84U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Libertad vs Cerro Porteno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 18
-
Club Libertad vs Cerro Porteno: Diễn biến chính
-
31'0-1
Sergio Ezequiel Araujo -
46'Lucas Daniel Sanabria Britez
Gustavo Aguilar0-1 -
46'Hugo Fernandez
Agustín Manzur0-1 -
47'0-1Leon Josue Servin
-
60'Alvaro Campuzano0-1
-
62'Ivan Franco
Hugo Fernandez0-1 -
62'Jose Meza
Alexis Fretes0-1 -
64'0-1Gaston Claudio Gimenez
-
69'0-1Cesar Bobadilla
-
73'Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Federico Carrizo0-1 -
74'0-1Mateo Klimowicz
Sergio Ezequiel Araujo -
74'0-1Gustavo Velazquez
Leon Josue Servin -
74'0-1Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
Carlos Chena -
79'0-1Ariel Gamarra
Cesar Bobadilla -
90'0-1Guillermo Benitez
Fabricio Dominguez -
90'0-1Alexis Damian Canete Torres
-
90'Lorenzo Melgarejo0-1
-
90'0-1Gustavo Velazquez
-
Libertad vs Cerro Porteno: Đội hình chính và dự bị
-
Libertad4-4-2Cerro Porteno5-3-212Rodrigo Mario Morinigo Acosta14Alexis Fretes23Nicolas Freire3Robert Rojas2Alan Benitez7Agustín Manzur6Alvaro Campuzano8Federico Carrizo11Elvio Vera10Lorenzo Melgarejo9Gustavo Aguilar19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen21Sergio Ezequiel Araujo32Cesar Bobadilla30Gaston Claudio Gimenez34Carlos Chena2Fabricio Dominguez39Leon Josue Servin5Jorge Emanuel Morel Barrios4Alexis Damian Canete Torres15Blas Riveros1Manuel Roffo
- Đội hình dự bị
-
13Joaguin Bogarin20Hugo Fernandez28Marcelo Fabian Fernandez Benitez31Thiago Fernandez5Gilberto Flores19Ivan Franco38Jose Meza32Luciano Nequecaur26Ivan Ramirez29Victor Rojas21Lucas Daniel Sanabria Britez24Rodrigo VillalbaAgustin Almendra 20Guillermo Benitez 13Marcelo Chaparro 35Alvaro Espinola 3Ariel Gamarra 18Mateo Klimowicz 40Angel Martinez 12Harold Mosquera 33Ivan Rodrigo Ramirez Segovia 16Derlis Rodríguez 7Jonathan Torres 27Gustavo Velazquez 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel GarneroFacundo Sava
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Club Libertad vs Cerro Porteno: Số liệu thống kê
-
Club LibertadCerro Porteno
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút3
-
-
10Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
530Số đường chuyền405
-
-
85%Chuyền chính xác78%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn8
-
-
20Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách8
-
-
9Successful center7
-
-
26Long pass18
-
-
106Pha tấn công109
-
-
39Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
47Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.07Cú sút trúng đích0.34
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
18Số quả tạt chính xác18
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
28Phá bóng18
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 14 | 23 | 42 | H T T T T T |
| 2 | FC Nacional Asuncion | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 11 | 15 | 32 | H T T B T B |
| 3 | Sportivo Trinidense | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 18 | 10 | 31 | T H T T B H |
| 4 | Guarani CA | 19 | 8 | 7 | 4 | 21 | 17 | 4 | 31 | H B T T T B |
| 5 | Libertad | 18 | 9 | 3 | 6 | 25 | 20 | 5 | 30 | T H B T B B |
| 6 | 2 de Mayo PJC | 18 | 8 | 6 | 4 | 18 | 18 | 0 | 30 | T T B H B H |
| 7 | Cerro Porteno | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 19 | 5 | 27 | B T H T B T |
| 8 | Sportivo Ameliano | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 25 | -6 | 19 | B B H B B B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 18 | 6 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 19 | B B T B B T |
| 10 | Rubio nu | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 34 | -15 | 16 | T H B B T B |
| 11 | Deportivo Recoleta | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 32 | -12 | 15 | B B T H T B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 18 | 2 | 4 | 12 | 12 | 30 | -18 | 10 | H H B B T T |
LIBC qualifying

