Kết quả Rubin Kazan vs Fakel, 19h15 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202619:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan vs Fakel
-
Sân vận động: Kazan Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 13
-
Rubin Kazan vs Fakel: Diễn biến chính
-
Rubin Kazan vs Fakel: Đội hình chính và dự bị
-
Rubin Kazan5-4-1Fakel5-3-238Evgeni Staver71Ilya Samoshnikov2Egor Teslenko5Igor Vujacic98Nikita Lobov12Anderson Arroyo7Ulvi Babaev14Ignacio Saavedra6Ugochukwu Iwu22Veldin Hodza10Eddie Salcedo19Belajdi Pusi90Aleksandr Koksharov97Butta Magomedov23Vyacheslav Yakimov8Abdulla Bagamaev17Anton Kovalev20Igor Yurganov40Clayton Sampaio Pereira53Matvey Bardachev10Ilnur Alshin96Igor Obukhov
- Đội hình dự bị
-
23Ruslan Bezrukov39Ilya Ezhov11Nazmi Gripshi27Aleksey Gritsaenko8Bogdan Jocic70Dmitry Kabutov3Denil Maldonado59Daniil Motorin25Artur Nigmatullin51Ilya Rozhkov99Dardan Shabanhaxhaj43Jacques SiweAleksandr Belyaev 25Vyacheslav Dorovskikh 35Hodifa El Mahssani 22Daniil Frolkin 1Nikolay Giorgobiani 99Axel Gnapi Dable 9Stanislav Magkeev 27Ravil Netfullin 52Kirill Simonov 18Maksim Turishchev 7Yuri Zhuravlev 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rashid RakhimovSergey Tashuev
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan vs Fakel: Số liệu thống kê
-
Rubin KazanFakel
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 21 | T T T H H H |
| 2 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 19 | T T H B T T |
| 3 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 19 | T T H T H T |
| 4 | Dynamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 19 | B T T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19 | 9 | 10 | 18 | T B T B T T |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12 | 11 | 1 | 12 | H H T H H H |
| 7 | FK Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B T B B |
| 8 | Baltika Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 11 | B H T B H B |
| 9 | Krylya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | B T H H T H |
| 10 | Terek Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | B T H H T B |
| 11 | Gazovik Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | H H H H B H |
| 12 | Akron Togliatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 18 | -7 | 8 | H B H H H T |
| 13 | Rostov FK | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 11 | -3 | 7 | H B B T B H |
| 15 | Rodina Moskva | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | -12 | 5 | H B B B B H |
| 16 | Fakel | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B H B B H B |
Relegation Play-offs
Relegation

