Kết quả Dynamo Moscow vs Terek Grozny, 21h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Moscow vs Terek Grozny
-
Sân vận động: VTB Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 13
-
Dynamo Moscow vs Terek Grozny: Diễn biến chính
-
Dynamo Moscow vs Terek Grozny: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Moscow4-2-3-1Terek Grozny4-2-3-11Kurban Rasulov8Rubens Antonio Dias57David Ricardo Loiola da Silva6Roberto Fernandez Urbieta4Juan Cáceres15Danil Glebov74Daniil Fomin11Arthur Gomes10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello91Iaroslav Gladyshev70Konstantin Tyukavin13Mohamed Konate20Maksim Samorodov17Egas dos Santos Cacintura7Lechii Sadulaev11Ismael Silva Lima4Turpal-Ali Ibishev95Arsen Adamov6Kalidou Sidibe5Klisman Cake81Maksim Sidorov1Vadim Ulyanov
- Đội hình dự bị
-
77Josue Casimir28Maximiliano Gutierrez31Igor Leshchuk60Timofey Marinkin21Anton Miranchuk88Victor Okishor55Maksim Osipenko33Ivan Sergeyev7Dmitri Skopintsev56Leon ZaydenzalMiroslav Bogosavac 8Akhmed Ramzanovich Elberdov 87Abakar Gadzhiev 70Aleksey Kasadzhikov 97Kirill Kistenev 54Erald Maksuti 76Georgi Melkadze 77Rasul Mitsaev 71Kirill Shchetinin 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel LickaMiroslav Romashchenko
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dynamo Moscow vs Terek Grozny: Số liệu thống kê
-
Dynamo MoscowTerek Grozny
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 | 13 | 17 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Dynamo Moscow | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T T T T B T |
| 3 | Spartak Moscow | 13 | 8 | 2 | 3 | 25 | 10 | 15 | 26 | T T H T B T |
| 4 | CSKA Moscow | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 26 | H T T B T H |
| 5 | FC Krasnodar | 13 | 6 | 5 | 2 | 21 | 16 | 5 | 23 | H H B H H B |
| 6 | Rostov FK | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 18 | B B T H T T |
| 7 | Rubin Kazan | 14 | 4 | 6 | 4 | 14 | 18 | -4 | 18 | H B B B T T |
| 8 | Baltika Kaliningrad | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H H H T |
| 9 | Gazovik Orenburg | 13 | 3 | 8 | 2 | 14 | 12 | 2 | 17 | B H T H T H |
| 10 | Krylya Sovetov | 13 | 3 | 6 | 4 | 17 | 20 | -3 | 15 | T H H B T B |
| 11 | FK Makhachkala | 13 | 4 | 1 | 8 | 16 | 26 | -10 | 13 | B B B H B B |
| 12 | Akron Togliatti | 13 | 2 | 6 | 5 | 16 | 23 | -7 | 12 | H T B H T B |
| 13 | Rodina Moskva | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 28 | -13 | 12 | B H B H T T |
| 14 | Terek Grozny | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 19 | -4 | 11 | T B H B B B |
| 15 | Lokomotiv Moscow | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 21 | -5 | 11 | H T H B B B |
| 16 | Fakel | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 21 | -13 | 6 | H B B T B B |
Relegation Play-offs
Relegation

