Kết quả Fredrikstad vs Rosenborg BK, 22h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fredrikstad vs Rosenborg BK
-
Sân vận động: Fredrikstad Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 25
-
Fredrikstad vs Rosenborg BK: Diễn biến chính
-
Fredrikstad vs Rosenborg: Đội hình chính và dự bị
-
Fredrikstad3-4-3Rosenborg4-4-277Martin Borsheim28Solomon Owusu12Ulrik Fredriksen38Isak Helstad Amundsen19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem14Max Nilsson6Samuel Holm16Daniel Eid23Henrik Skogvold18Bryan Fiabema11Liam West18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide11Sahsah N.17Mads Bomholt10Ole Kristian Selnaes22Jonas Svensson16Aslak Fonn Witry4Mikkel Konradsen Ceide21Tomas Nemcik3Tobias Solheim Dahl1Leopold Wahlstedt
- Đội hình dự bị
-
7Benjamin Thoresen Faraas21Jakub Jezierski9Salim Laghzaoui10Johannes Hummelvoll-Nunez27Chris Pondy5Simen Rafn30Jasper Silva Torkildsen29Gabriel WessehDavid Duris 29Iver Fossum 8Dino Islamovic 9Mathias Ullereng Kjolo 6Mark Mampasi 23Jonas Mortensen 15Jesper Reitan-Sunde 14Rasmus Sandberg 12Maciej Soboczynski 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stian JohnsenSvein Maalen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fredrikstad vs Rosenborg BK: Số liệu thống kê
-
FredrikstadRosenborg BK
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

