Kết quả Brann vs Molde, 20h30 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brann vs Molde
-
Sân vận động: Brann Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 25
-
Brann vs Molde: Diễn biến chính
-
Brann vs Molde: Đội hình chính và dự bị
-
Brann4-3-3Molde4-4-212Simen Vidtun Nilsen17Joachim Soltvedt21Neraysho Kasanwirjo3Fredrik Knudsen15Jonas Tviberg Torsvik19Eggert Aron Gudmundsson25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason9Niklas Castro29Noah Jean Holm16Kristian Eriksen20Kristian Lonebu10Emil Breivik11Caleb Sery30Daniel Daga23Sondre Milian Granaas16Sander Kilen25Martin Linnes19Eirik Haugan33Birk Risa27Fredrik Kristensen Dahl22Albert Posiadala
- Đội hình dự bị
-
2Leo Cornic20Vetle Dragsnes11Bard Finne43Brage Haugen36Hakon Melas Hellesoy39Julian Laegreid22Saevar Atli Magnusson14Ulrick Mathisen23Thore PedersenJalal Abdullai 9Viktor Bender 28Mats Moller Daehli 17Sivert Hansen 4Trent Kone Doherty 24Peder Hoel Lervik 12Mathias Fjortoft Lovik 8Niklas Odegard 6Oskar Spiten-Nysaeter 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik HornelandErling Moe
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Brann vs Molde: Số liệu thống kê
-
BrannMolde
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

