Kết quả Samtredia vs Odishi 1919, 22h00 ngày 28/08
Kết quả Samtredia vs Odishi 1919
Đối đầu Samtredia vs Odishi 1919
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Odishi 1919 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.85O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.95O 1
0.91U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samtredia vs Odishi 1919
-
Sân vận động: Erosi Manjgaladze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 23
-
Samtredia vs Odishi 1919: Diễn biến chính
-
21'0-0Aiatule Akondo
-
23'Demet Gvasalia(Assists:Giorgi Latsabidze)
1-0 -
36'Otar Gagnidze(Assists:Julen Cordero Gonzalez)
2-0 -
67'Otar Gagnidze(Assists:Giuli Mandzhgaladze)
3-0 -
70'3-0Giorgi Akhaladze
-
85'Giorgi Latsabidze3-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samtredia vs Odishi 1919: Số liệu thống kê
-
SamtrediaOdishi 1919
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút6
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
74Pha tấn công88
-
-
43Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 32 | 13 | 10 | 9 | 36 | 33 | 3 | 49 | T T B T B B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Gori | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 39 | -6 | 37 | H T B T H T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

