Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Odishi 1919 vs Samtredia, 18h00 ngày 07/11
Kết quả Odishi 1919 vs Samtredia
Đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia
Phong độ Odishi 1919 gần đây
Phong độ Samtredia gần đây
VĐQG Georgia 2026: Odishi 1919 vs Samtredia
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 21:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia trước đây
-
28/08/2026Samtredia3 - 0Odishi 19192 - 0L
-
20/05/2026Odishi 19191 - 1Samtredia0 - 0D
-
03/04/2026Samtredia2 - 0Odishi 19192 - 0L
-
26/07/2025Odishi 19190 - 3Samtredia0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia
- Thống kê lịch sử đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odishi 1919 vs Samtredia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Odishi 1919 (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Odishi 1919 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Odishi 1919 thắng
Bại: là số trận Odishi 1919 thua
Thắng: là số trận Odishi 1919 thắng
Bại: là số trận Odishi 1919 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Odishi 1919 và Samtredia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
