Kết quả Midtjylland vs FC Copenhagen, 23h00 ngày 11/10
Kết quả Midtjylland vs FC Copenhagen
Nhận định, Soi kèo Midtjylland vs Copenhagen 23h00 ngày 11/10: Khách thăng hoa
Đối đầu Midtjylland vs FC Copenhagen
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ FC Copenhagen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.87O 3
0.79U 3
0.821
2.54X
3.552
2.47Hiệp 1+0
0.90-0
0.86O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland vs FC Copenhagen
-
Sân vận động: SAS Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 10
-
Midtjylland vs FC Copenhagen: Diễn biến chính
-
Midtjylland vs FC Copenhagen: Đội hình chính và dự bị
-
Midtjylland3-4-1-2FC Copenhagen3-4-2-125Nordin Bakker22Mads Bech Sorensen2Andreas Maxso4Ousmane Diao29Kjell Watjen19Pedro Bravo8Phillip Billing98David Martinez Morales21Denil Castillo18Stanley Iheanacho90Friday Ubi Etim14Andreas Cornelius10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva33Alex Kral36William Clem27Thomas Delaney15Marcos Johan Lopez Lanfranco2Felix Beijmo4Asger Sorensen6Akos Markgraf1Diant Ramaj
- Đội hình dự bị
-
15Dje Beni10Cho Gue-Sung30Ovie Ejeheri38Julius Emefile20Hong Hyun Seok27Sofus Johannesen39Joseph Okuaghare9Mileta Rajovic17Mikael UhreViktor Dadason 39Rodrigo Huescas 13Thapelo Maseko 12Birger Meling 24Marvin Nasnas 34Hunor Nemeth 28Runar Alex Runarsson 31Junnosuke Suzuki 20Geovanni Vianney 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas ThomasbergJacob Neestrup
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Midtjylland vs FC Copenhagen: Số liệu thống kê
-
MidtjyllandFC Copenhagen
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 14 | 10 | 2 | 2 | 29 | 12 | 17 | 32 | T B H H T T |
| 2 | Midtjylland | 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 17 | 12 | 32 | H T T T T H |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Nordsjaelland | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 18 | 8 | 23 | B H H H B T |
| 5 | Brondby IF | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 21 | 2 | 22 | B T B T T B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 14 | 4 | 4 | 6 | 23 | 23 | 0 | 16 | H H H T B B |
| 8 | Aarhus AGF | 14 | 3 | 6 | 5 | 19 | 21 | -2 | 15 | H T H T B T |
| 9 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 10 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 11 | Randers FC | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 27 | -13 | 11 | B B H B B B |
| 12 | Sonderjyske | 14 | 2 | 3 | 9 | 19 | 33 | -14 | 9 | T B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

